Haguenau vs Feignies Aulnoye FC
Tỷ số chung cuộc: Haguenau 4-2 Feignies Aulnoye FC tại National 2 - Group C, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Haguenau thắng 2, hòa 4, Feignies Aulnoye FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 16
- Sân vận động
- Parc des Sports, Haguenau
- Phong độ
- DLLWL Haguenau
- WLDDD Feignies Aulnoye FC
- 8' 0-1 M. Sambou
- HT0-1
- 55' N. Hintenoch 1-1
- 67' A. Gouletquer 2-1
- 70' G. Lawson 3-1
- 71' ▲ F. Vaast ▼ T. De Parmentier
- 71' ▲ M. Colin ▼ B. Seye
- 76' ▲ D. Vanbaelinghem ▼ G. Hospital
- 76' ▲ J. Leseine ▼ A. Ouattara
- 77' ▲ M. Bariki ▼ G. Lawson
- 77' ▲ A. Delamarre ▼ N. Hintenoch
- 81' A. Fofana 4-1
- 85' ▲ T. Bierry ▼ B. Loumouamou
- 85' ▲ I. Coulibaly ▼ Q. Bur
- 86' 4-2 F. Vaast
- FT4-2
Đội hình
- 1D. Wolf
- 4I. Gacé
- 6H. Salhi
- 20D. Doucouré
- 17B. Loumouamou ▼ 85'
- 8Q. Bur ▼ 85'
- 28E. Madihi
- 10N. Hintenoch ▼ 77'
- 11G. Lawson ▼ 77'
- 18A. Fofana
- 21A. Gouletquer
Dự bị 5
- 9M. Bariki ▲ 77'
- 26A. Delamarre ▲ 77'
- 3T. Bierry ▲ 85'
- 24I. Coulibaly ▲ 85'
- 30S. Schneider
- 1T. Plumain
- 5M. Wackers
- 17M. Lescroart
- 18T. Bridoux
- 10T. De Parmentier ▼ 71'
- 6A. Ouattara ▼ 76'
- 27Y. Chah
- 2P. Dufour
- 8G. Hospital ▼ 76'
- 9M. Sambou
- 11B. Seye ▼ 71'
Dự bị 5
- 25F. Vaast ▲ 71'
- 29M. Colin ▲ 71'
- 33D. Vanbaelinghem ▲ 76'
- 22J. Leseine ▲ 76'
- 30B. Bernard
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 59 | |
| 2 | 30 | 42 - 35 | +7 | 53 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 48 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 47 | |
| 5 | 30 | 35 - 29 | +6 | 42 | |
| 6 | 30 | 54 - 44 | +10 | 41 | |
| 7 | 30 | 33 - 31 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 37 | +5 | 40 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 40 | 0 | 37 | |
| 13 | 30 | 36 - 46 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 47 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 41 - 53 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 25 - 64 | -39 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
45Ghi được49
49Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31