Feignies Aulnoye FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Haguenau

Feignies Aulnoye FC vs Haguenau

Tỷ số chung cuộc: Feignies Aulnoye FC 1-1 Haguenau tại National 2 - Group C, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Feignies Aulnoye FC thắng 0, hòa 4, Haguenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 2
Sân vận động
Stade Didier Eloy, Feignies
Phong độ
WLDDD Feignies Aulnoye FC
DLLWL Haguenau
  1. 34' 0-1 A. Gouletquer
  2. HT0-1
  3. 57' T. De Parmentier 1-1
  4. 67' M. Colin K. Koubemba
  5. 67' J. Lavri N. Hintenoch
  6. 70' N. Bauer E. Madihi
  7. 75' B. Loumouamou I. Gacé
  8. 86' J. Leseine A. Ouattara
  9. 86' M. Lescroart A. NDoye
  10. 86' Y. Kouadio Y. Chah
  11. FT1-1

Đội hình

Feignies Aulnoye FC HLV: J. Antunes
  1. 1T. Plumain
  2. 5M. Wackers
  3. 4T. Bridoux
  4. 10T. De Parmentier
  5. 6A. Ouattara ▼ 86'
  6. 8Y. Chah ▼ 86'
  7. 2P. Dufour
  8. 9K. Koubemba ▼ 67'
  9. 7A. Abeddou
  10. 11M. Sambou
  11. 3A. N'Doye

Dự bị 5

  1. 15M. Colin ▲ 67'
  2. 14J. Leseine ▲ 86'
  3. 12M. Lescroart ▲ 86'
  4. 13Y. Kouadio ▲ 86'
  5. 16B. Bernard
Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 1D. Wolf
  2. 4I. Gacé ▼ 75'
  3. 3T. Bierry
  4. 29R. Metzger
  5. 28E. Madihi ▼ 70'
  6. 10N. Hintenoch ▼ 67'
  7. 8Q. Bur
  8. 5H. Scherer
  9. 21A. Gouletquer
  10. 25M. Correa
  11. 18A. Fofana

Dự bị 5

  1. 22J. Lavri ▲ 67'
  2. 7N. Bauer ▲ 70'
  3. 17B. Loumouamou ▲ 75'
  4. 16E. Vauché
  5. 24N. Hinard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
49Ghi được45
40Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu