US Saint-Malo vs FC Lorient II
Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-1 FC Lorient II tại National 2 - Group C, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 2, hòa 1, FC Lorient II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de Marville, Saint-Malo
- Phong độ
- WDDWD US Saint-Malo
- LDWLL FC Lorient II
- 44' 0-1 E. Genton
- HT0-1
- 65' ▲ A. Gricourt ▼ P. Bellon
- 67' ▲ A. Taïpa ▼ F. Héry
- 74' ▲ B. Seymour ▼ C. Kegongo
- 82' ▲ I. James ▼ G. Caoki
- 82' ▲ S. Haribou ▼ E. Boula
- 85' ▲ B. Faderne ▼ G. Amiot
- 85' ▲ S. Cissé ▼ E. Debreux
- 90'+1 ▲ A. Gomes de Sa ▼ J. Bérénice
- 90'+7 A. Diakhaby 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 30N. Yavorsky
- 4G. Amiot ▼ 85'
- 23T. Cillard
- 18M. Duclovel
- 17J. Bérénice ▼ 90'
- 5B. Cissé
- 8G. Heinry
- 6F. Héry ▼ 67'
- 28E. Debreux ▼ 85'
- 9R. Gerbeaud
- 13A. Diakhaby
Dự bị 5
- 14A. Taïpa ▲ 67'
- 33B. Faderne ▲ 85'
- 34S. Cissé ▲ 85'
- 35A. Gomes de Sa ▲ 90'
- 1C. Escandre
- 1G. Alette
- 5A. Pelon
- 4M. Sow
- 10M. Bebey Sake
- 15E. Genton
- 6P. Bellon ▼ 65'
- 17E. Boula ▼ 82'
- 21C. Mabanza
- 14G. Caoki ▼ 82'
- 11R. Openda
- 18C. Kegongo ▼ 74'
Dự bị 5
- 22A. Gricourt ▲ 65'
- 23B. Seymour ▲ 74'
- 12I. James ▲ 82'
- 9S. Haribou ▲ 82'
- 7M. Denis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 29 | +19 | 51 | |
| 2 | 26 | 38 - 23 | +15 | 44 | |
| 3 | 26 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 4 | 26 | 39 - 25 | +14 | 38 | |
| 5 | 26 | 41 - 44 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 31 - 26 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 38 - 31 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 30 - 39 | -9 | 36 | |
| 9 | 26 | 29 - 31 | -2 | 34 | |
| 10 | 26 | 30 - 35 | -5 | 34 | |
| 11 | 26 | 36 - 39 | -3 | 32 | |
| 12 | 26 | 37 - 49 | -12 | 30 | |
| 13 | 26 | 35 - 43 | -8 | 27 | |
| 14 | 26 | 28 - 50 | -22 | 20 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
40Ghi được36
27Thủng lưới38
1.43Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai21