Thonon Évian
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aubagne

Thonon Évian vs Aubagne

Tỷ số chung cuộc: Thonon Évian 1-0 Aubagne tại National 2 - Group C, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thonon Évian thắng 2, hòa 2, Aubagne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade Joseph Moynat, Thonon-les-Bains
Trọng tài
N. Houguet
Phong độ
LDLLD Thonon Évian
LLLWD Aubagne
  1. HT0-0
  2. 46' K. Afougou C. Louvion
  3. 57' C. Tirard M. Clairicia
  4. 65' E. Ndiaye 1-0
  5. 69' L. Djaballah M. Benarbia
  6. 69' B. Rivière M. Assoumani
  7. 69' Y. Benhattab R. Pioton
  8. 80' F. Khatir T. El Faqyh
  9. 88' H. Keita B. Touré
  10. 88' H. Roussey E. Ndiaye
  11. FT1-0

Đội hình

Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 16M. Adrien
  2. 24C. Louvion ▼ 46'
  3. 6A. Scaramozzino
  4. 3O. Lesueur
  5. 2W. Amadi
  6. 10J. Branger
  7. 26C. Martin-Pichon
  8. 27W. Essafiani
  9. 22E. Ndiaye ▼ 88'
  10. 19B. Touré ▼ 88'
  11. 21M. Clairicia ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 12K. Afougou ▲ 46'
  2. 23C. Tirard ▲ 57'
  3. 7H. Keita ▲ 88'
  4. 18H. Roussey ▲ 88'
  5. 40M. Ba
Aubagne HLV: M. Sadani
  1. 16A. Long
  2. 19M. Nehari
  3. 6M. Assoumani ▼ 69'
  4. 2T. Carbonero
  5. 27N. Andriantiana
  6. 18T. Elana
  7. 8T. El Faqyh ▼ 80'
  8. 10M. Benarbia ▼ 69'
  9. 20B. Dali-Amar
  10. 38B. Doukansy
  11. 24R. Pioton ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15L. Djaballah ▲ 69'
  2. 25B. Rivière ▲ 69'
  3. 28Y. Benhattab ▲ 69'
  4. 3F. Khatir ▲ 80'
  5. 30J. Gil

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
45Ghi được45
33Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu