Aubagne
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Thonon Évian

Aubagne vs Thonon Évian

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 1-2 Thonon Évian tại National 2 - Group C, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aubagne thắng 1, hòa 2, Thonon Évian thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Trọng tài
J. Rouquette
Phong độ
LLLWD Aubagne
LDLLD Thonon Évian
  1. 31' 0-1 C. Martin-Pichon
  2. HT0-1
  3. 46' A. Soumaré Y. Benhattab
  4. 46' K. Digol N'Dozangue N. Mendy
  5. 46' S. Mendy B. Pirioua
  6. 64' B. Soumah11m 1-1
  7. 67' C. Tirard C. Martin-Pichon
  8. 75' J. Ayina H. Roussey
  9. 75' 1-2 B. Touré11m
  10. 82' M. Assoumani B. Rivière
  11. 90'+1 M. Clairicia B. Touré
  12. 90'+1 Z. Gerosa H. Keita
  13. FT1-2

Đội hình

Aubagne HLV: M. Sadani
  1. 30J. Gil
  2. 5M. Savané
  3. 18T. Elana
  4. 8T. El Faqyh
  5. 38B. Doukansy
  6. 26B. Rivière ▼ 82'
  7. 28Y. Benhattab ▼ 46'
  8. 4B. Pirioua ▼ 46'
  9. 19B. Soumah
  10. 14N. Mendy ▼ 46'
  11. 11B. Tafni

Dự bị 5

  1. 3A. Soumaré ▲ 46'
  2. 12K. Digol N'Dozangue ▲ 46'
  3. 29S. Mendy ▲ 46'
  4. 6M. Assoumani ▲ 82'
  5. 1E. Sulas
Thonon Évian HLV: B. Bergougnoux
  1. 16M. Adrien
  2. 24C. Louvion
  3. 6A. Scaramozzino
  4. 2W. Amadi
  5. 10J. Branger
  6. 29Y. Martelat
  7. 26C. Martin-Pichon ▼ 67'
  8. 27W. Essafiani
  9. 19B. Touré ▼ 90'
  10. 18H. Roussey ▼ 75'
  11. 7H. Keita ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 23C. Tirard ▲ 67'
  2. 15J. Ayina ▲ 75'
  3. 21M. Clairicia ▲ 90'
  4. 33Z. Gerosa ▲ 90'
  5. 40M. Ba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
45Ghi được45
51Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu