Hyères FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grasse

Hyères FC vs Grasse

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-1 Grasse tại National 2 - Group C, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 1, hòa 6, Grasse thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 3
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
C. Tani
Phong độ
DWDWW Hyères FC
WDWLL Grasse
  1. 42' M. Assef 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 A. Souda
  4. 60' S. Benbachir M. Barty
  5. 60' G. Pineau M. Sahnoune
  6. 73' A. M'Changama D. Guèye
  7. 73' P. Grandemange Y. Gazzaoui
  8. 78' A. Khaled M. Brossel
  9. 78' W. Baana Jaba M. Assef
  10. 81' T. Badalassi A. Gnapi Dable
  11. 90'+4 P. Puel A. Souda
  12. FT1-1

Đội hình

Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 16I. Benallal
  2. 5M. Sahnoune ▼ 60'
  3. 19D. Diarra
  4. 7Y. Mollo
  5. 4B. Agueni
  6. 8Y. Zerfaoui
  7. 9M. Barty ▼ 60'
  8. 3F. Perotto
  9. 6M. Brossel ▼ 78'
  10. 18A. Lemb
  11. 29M. Assef ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 22S. Benbachir ▲ 60'
  2. 27G. Pineau ▲ 60'
  3. 10A. Khaled ▲ 78'
  4. 14W. Baana Jaba ▲ 78'
  5. 1Mickaël Meira
Grasse HLV: L. Chabas
  1. 16F. Camus
  2. 26V. Muratori
  3. 3K. Châtelain
  4. 19Y. Gazzaoui ▼ 73'
  5. 2M. Corain
  6. 11A. Gnapi Dable ▼ 81'
  7. 5S. Camara
  8. 6H. Ako
  9. 17N. Medjian
  10. 10A. Souda ▼ 90'
  11. 9D. Guèye ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 8A. M'Changama ▲ 73'
  2. 15P. Grandemange ▲ 73'
  3. 20T. Badalassi ▲ 81'
  4. 7P. Puel ▲ 90'
  5. 1A. Roperti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
41Ghi được53
38Thủng lưới33
1.24Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu