Grasse
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hyères FC

Grasse vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Grasse 1-2 Hyères FC tại National 2 - Group A, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grasse thắng 2, hòa 3, Hyères FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stades de la Paoute, Grasse
Phong độ
WDWLL Grasse
DWDWW Hyères FC
  1. 13' 0-1 M. Savané
  2. 17' E. Goumot 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' Y. Brun I. Fofana
  5. 72' T. Badalassi T. Touré
  6. 72' J. Cordoval Y. Djabou
  7. 78' 1-2 R. Dilemfu
  8. 80' Daniel Semedo P. Grandemange
  9. 82' M. Nsilu Kuyenga A. El Farissi
  10. 82' A. Aniss K. Moulet
  11. 86' E. Miranda da Veiga K. Abdallah
  12. 86' V. Abt E. Philibert
  13. FT1-2

Đội hình

Grasse HLV: L. Chabas
  1. 1A. Roperti
  2. 2M. Corain
  3. 15P. Grandemange▼ 80'
  4. 21K. Abdallah▼ 86'
  5. 5E. Philibert▼ 86'
  6. 26E. Goumot
  7. 6H. Ako
  8. 17N. Medjian
  9. 18B. Nsimba Ndezi
  10. 13T. Touré▼ 72'
  11. 9A. N'Tamack

Dự bị 5

  1. 7T. Badalassi▲ 72'
  2. 23Daniel Semedo▲ 80'
  3. 20E. Miranda da Veiga▲ 86'
  4. 24V. Abt▲ 86'
  5. 16F. Rizzolo
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 3Y. Djabou▼ 72'
  3. 4M. Kouyaté
  4. 19Y. Gazzaoui
  5. 5M. Savané
  6. 22K. Moulet▼ 82'
  7. 8R. Dilemfu
  8. 18A. Buisson
  9. 7A. El Farissi▼ 82'
  10. 9A. Ébrard
  11. 23I. Fofana▼ 60'

Dự bị 5

  1. 10Y. Brun▲ 60'
  2. 20J. Cordoval▲ 72'
  3. 11M. Nsilu Kuyenga▲ 82'
  4. 21A. Aniss▲ 82'
  5. 14J. Behlow

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được32
29Thủng lưới26
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu