Chasselay MDA
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Chasselay MDA vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 2-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 4, hòa 1, Jura Sud Foot thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Trọng tài
L. Lungeri
Phong độ
WLDDD Chasselay MDA
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 27' E. Quarshie 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Tiago H. Zakouani
  4. 52' A. Baradji D. Andrey
  5. 58' A. N'Diaye M. Sy
  6. 69' S. Bendaoud 2-0
  7. 72' L. Socka Bongué C. Lemb
  8. 75' A. Valbon S. Bendaoud
  9. 75' S. Sidibé A. Khaled
  10. FT2-0

Đội hình

Chasselay MDA HLV: J. Alioui
  1. 1A. Philippon
  2. 5S. Faure
  3. 10T. Le Maitre
  4. 27J. Kouadio
  5. 22N. Tanard
  6. 8M. Chapuis
  7. 17E. Quarshie
  8. 20M. Sy ▼ 58'
  9. 19S. Bendaoud ▼ 75'
  10. 18C. Lemb ▼ 72'
  11. 7M. Assef

Dự bị 5

  1. 25A. N'Diaye ▲ 58'
  2. 23L. Socka Bongué ▲ 72'
  3. 21A. Valbon ▲ 75'
  4. 15Q. Vieira
  5. 16Y. Muzy
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 34D. Koita
  3. 8E. Kasong Yav
  4. 10J. Gaubey
  5. 19D. Andrey ▼ 52'
  6. 33R. Nadifi
  7. 28L. Faucher
  8. 25G. Ebongue Makoubé
  9. 11H. Zakouani ▼ 46'
  10. 9C. M'Buyi
  11. 7A. Khaled ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 20Tiago ▲ 46'
  2. 6A. Baradji ▲ 52'
  3. 24S. Sidibé ▲ 75'
  4. 14A. Cappellari
  5. 16A. Bal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
51Ghi được59
29Thủng lưới52
1.7Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu