Jura Sud Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chasselay MDA

Jura Sud Foot vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 0-1 Chasselay MDA tại National 2 - Group A, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 5, hòa 1, Chasselay MDA thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 29
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
DWLDD Chasselay MDA
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 K. Bennekrouf
  3. 58' K. Sayari E. Latron
  4. 58' B. Daramy J. Debal
  5. 65' B. Sambo H. Khoutri
  6. 72' Y. Zerfaoui G. Egny
  7. 81' F. Kimbembé D. Andrey
  8. 89' A. Djedid M. Assef
  9. 90' M. Louiserre K. Bennekrouf
  10. FT0-1

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 22D. Koita
  4. 27E. Latron ▼ 58'
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri ▼ 65'
  7. 7J. Debal ▼ 58'
  8. 19D. Andrey ▼ 81'
  9. 10A. Arlı
  10. 26Y. Zemoura
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 17K. Sayari ▲ 58'
  2. 20B. Daramy ▲ 58'
  3. 28B. Sambo ▲ 65'
  4. 8F. Kimbembé ▲ 81'
  5. 23T. Oualembo
Chasselay MDA HLV: P. Thimonier
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 23N. Tanard
  5. 6L. Dufau
  6. 10L. Fichten
  7. 21C. Mabanza
  8. 24G. Egny ▼ 72'
  9. 15Z. Bever
  10. 9K. Bennekrouf ▼ 90'
  11. 7M. Assef ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 20Y. Zerfaoui ▲ 72'
  2. 31A. Djedid ▲ 89'
  3. 18M. Louiserre ▲ 90'
  4. 16A. Coulibaly
  5. 22B. Macon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
32Ghi được41
36Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu