Aviron Bayonnais FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Pau Football Club

Aviron Bayonnais FC vs Pau Football Club

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 2-3 Pau Football Club tại National 2 - Group C, 26 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 0, hòa 1, Pau Football Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
WWWWW Aviron Bayonnais FC
WLDDL Pau Football Club
  1. 8' 0-1 F. Aigouy
  2. 13' F. El Meliani 1-1
  3. 27' 1-2 M. Galic
  4. 45'+2 1-3 H. M'Laab
  5. HT1-3
  6. 57' D. Martins Ferreira O. Serra
  7. 67' X. Bécas Salva
  8. 71' A. Martin Cantero F. El Meliani
  9. 82' W. Liade H. MLaab
  10. 86' J. Pellure M. Galic
  11. 88' D. Martins Ferreira 2-3
  12. 90'+4 I. Claverie A. Dulom
  13. FT2-3

Đội hình

Aviron Bayonnais FC
  1. X. Duhour
  2. M. Degoul
  3. K. Martin
  4. A. Dulom ▼ 90'
  5. J. Gradit
  6. M. Bidegain
  7. J. Lalanne
  8. O. Serra ▼ 57'
  9. C. Elissalde
  10. F. El Meliani ▼ 71'
  11. D. Lopes

Dự bị 5

  1. D. Martins Ferreira ▲ 57'
  2. A. Martin Cantero ▲ 71'
  3. I. Claverie ▲ 90'
  4. K. Lesca
  5. Q. Brayon
Pau Football Club
  1. J. Leglib
  2. F. Aigouy
  3. B. Lacrampe
  4. N. Diarra
  5. N. Cami
  6. H. M'Laab
  7. S. Marignale
  8. Salva ▼ 67'
  9. J. M'Laab
  10. M. Galic ▼ 86'
  11. A. N'Gadi Kakou

Dự bị 5

  1. X. Bécas ▲ 67'
  2. W. Liade ▲ 82'
  3. J. Pellure ▲ 86'
  4. F. Mendive
  5. T. Serrano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Colomiers Football
34 42 - 17 +25 99
2
AS Cannes
34 50 - 24 +26 93
3
Hyères FC
34 39 - 27 +12 91
4
Martigues
34 46 - 31 +15 89
5
Olympique Lyonnais II
34 52 - 34 +18 86
6
Marignane US
34 40 - 34 +6 83
7
Athletico Marseille
34 55 - 52 +3 83
8
Rodez AF
34 38 - 50 -12 82
9
AS Béziers Hérault (bóng đá)
34 37 - 37 0 80
10
Monaco II
34 46 - 40 +6 79
11
Tarbes
34 38 - 53 -15 78
12
Le Pontet US
34 46 - 47 -1 78
13
Valence
34 35 - 44 -9 76
14
Pau Football Club
34 41 - 45 -4 75
15
Stade Montois
34 42 - 61 -19 69
16
Albi
34 41 - 57 -16 69
17
Aviron Bayonnais
34 21 - 36 -15 67
18
Saint-Étienne II
34 24 - 44 -20 59
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
21Ghi được41
36Thủng lưới46
0.62Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu