Rodez AF
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Cannes

Rodez AF vs AS Cannes

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 0-4 AS Cannes tại National 2 - Group C, 8 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 5, hòa 1, AS Cannes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Vòng 5
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Phong độ
LWDLL Rodez AF
DDWWD AS Cannes
  1. 10' 0-1 F. Miranda
  2. 29' B. Leroy C. Dragon
  3. 40' 0-2 S. Chmielinski
  4. HT0-2
  5. 61' 0-3 B. Leroy
  6. 64' J. Lorthioir X. Julia
  7. 66' R. Thuaudet W. Duventru
  8. 69' V. Erard S. Choubani
  9. 69' R. Trouche A. Le Parmentier
  10. 76' A. Kone F. Miranda
  11. 77' 0-4 E. Uzamukunda
  12. FT0-4

Đội hình

Rodez AF
  1. A. Loustallot
  2. C. Ramond
  3. A. Faviana
  4. P. Bardy
  5. A. Delheure
  6. F. Castanier
  7. S. Choubani ▼ 69'
  8. W. Duventru ▼ 66'
  9. L. Coupin
  10. C. Assémat
  11. X. Julia ▼ 64'

Dự bị 5

  1. J. Lorthioir ▲ 64'
  2. R. Thuaudet ▲ 66'
  3. V. Erard ▲ 69'
  4. P. Portets
  5. S. Bouscarrat
AS Cannes
  1. J. Gavanon
  2. R. Rambier
  3. M. Gamondes
  4. Y. Dzierzynski
  5. A. Lopez-Peralta
  6. C. Dragon ▼ 29'
  7. A. Le Parmentier ▼ 69'
  8. E. Uzamukunda
  9. S. Chmielinski
  10. D. Dabo
  11. F. Miranda ▼ 76'

Dự bị 5

  1. B. Leroy ▲ 29'
  2. R. Trouche ▲ 69'
  3. A. Kone ▲ 76'
  4. A. Beuve
  5. N. Soumah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Colomiers Football
34 42 - 17 +25 99
2
AS Cannes
34 50 - 24 +26 93
3
Hyères FC
34 39 - 27 +12 91
4
Martigues
34 46 - 31 +15 89
5
Olympique Lyonnais II
34 52 - 34 +18 86
6
Marignane US
34 40 - 34 +6 83
7
Athletico Marseille
34 55 - 52 +3 83
8
Rodez AF
34 38 - 50 -12 82
9
AS Béziers Hérault (bóng đá)
34 37 - 37 0 80
10
Monaco II
34 46 - 40 +6 79
11
Tarbes
34 38 - 53 -15 78
12
Le Pontet US
34 46 - 47 -1 78
13
Valence
34 35 - 44 -9 76
14
Pau Football Club
34 41 - 45 -4 75
15
Stade Montois
34 42 - 61 -19 69
16
Albi
34 41 - 57 -16 69
17
Aviron Bayonnais
34 21 - 36 -15 67
18
Saint-Étienne II
34 24 - 44 -20 59
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được50
50Thủng lưới24
1.12Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu