Saint-Colomban Locminé
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Girondins de Bordeaux

Saint-Colomban Locminé vs FC Girondins de Bordeaux

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 2-0 FC Girondins de Bordeaux tại National 2 - Group B, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 2, hòa 0, FC Girondins de Bordeaux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 30
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
WWWWD FC Girondins de Bordeaux
  1. HT0-0
  2. 63' M. Daubin C. Benamara
  3. 63' J. Faussurier B. Rio
  4. 63' N. Le Gouellec F. Danso
  5. 68' Y. Assogba N. Bai
  6. 68' T. Mutyaba E. Depussay
  7. 73' M. Latif A. Bila
  8. 73' A. Soufaché R. Freitas
  9. 78' A. Soufaché 1-0
  10. 85' A. Diallo T. Thomas
  11. 85' E. Beugré Y. Merdji
  12. 85' D. Diaw J. Grillot
  13. 90' A. Soufaché 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 7C. Benamara ▼ 63'
  3. 23S. Traoré
  4. 2B. Rio ▼ 63'
  5. 20A. Le Nédic
  6. 4N. Quemard
  7. 10A. Degan
  8. 6M. Luciathe
  9. 22R. Freitas ▼ 73'
  10. 9F. Danso ▼ 63'
  11. 19A. Bila ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 8M. Daubin ▲ 63'
  2. 26J. Faussurier ▲ 63'
  3. 27N. Le Gouellec ▲ 63'
  4. 14M. Latif ▲ 73'
  5. 25A. Soufaché ▲ 73'
FC Girondins de Bordeaux HLV: B. Irles
  1. 1L. Diabaté
  2. 2N. Fofana
  3. 4C. Yamberé
  4. 3N. Bai ▼ 68'
  5. 5J. Grillot ▼ 85'
  6. 27N. Ranem
  7. 8T. Thomas ▼ 85'
  8. 26E. Depussay ▼ 68'
  9. 9A. Carroll
  10. 10Y. Merdji ▼ 85'
  11. 22Y. Ikia Dimi

Dự bị 5

  1. 15Y. Assogba ▲ 68'
  2. 20T. Mutyaba ▲ 68'
  3. 11A. Diallo ▲ 85'
  4. 14E. Beugré ▲ 85'
  5. 23D. Diaw ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
43Ghi được45
39Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu