FC Girondins de Bordeaux
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Colomban Locminé

FC Girondins de Bordeaux vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux 1-2 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux thắng 2, hòa 0, Saint-Colomban Locminé thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Stade Matmut-Atlantique, Bordeaux
Phong độ
WWWWD FC Girondins de Bordeaux
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 33' 0-1 R. Freitas
  2. HT0-1
  3. 60' A. Soufaché M. Luciathe
  4. 66' A. Diallo T. Thomas
  5. 66' T. Mutyaba Y. Assogba
  6. 73' Y. Merdji 1-1
  7. 83' C. Benamara M. Belhaj
  8. 84' M. Daubin R. Freitas
  9. 88' N. Le Gouellec F. Danso
  10. 90'+8 1-2 C. Benamara11m
  11. FT1-2

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux HLV: B. Irles
  1. 1L. Diabaté
  2. 4C. Yamberé
  3. 28D. Trichard
  4. 7S. Bahassa
  5. 23D. Diaw
  6. 3N. Bai
  7. 15Y. Assogba ▼ 66'
  8. 8T. Thomas ▼ 66'
  9. 26E. Depussay
  10. 9A. Carroll
  11. 10Y. Merdji

Dự bị 5

  1. 11A. Diallo ▲ 66'
  2. 20T. Mutyaba ▲ 66'
  3. 16G. Grimaud
  4. 5J. Grillot
  5. 12N. Diaby
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1I. Sy
  2. 26J. Faussurier
  3. 23S. Traoré
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 6M. Luciathe ▼ 60'
  8. 28M. Belhaj ▼ 83'
  9. 22R. Freitas ▼ 84'
  10. 9F. Danso ▼ 88'
  11. 19A. Bila

Dự bị 5

  1. 25A. Soufaché ▲ 60'
  2. 7C. Benamara ▲ 83'
  3. 8M. Daubin ▲ 84'
  4. 27N. Le Gouellec ▲ 88'
  5. 2B. Rio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
45Ghi được43
39Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu