Le Poiré sur Vie
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Bourges Foot 18

Le Poiré sur Vie vs Bourges Foot 18

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 1-3 Bourges Foot 18 tại National 2 - Group B, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 30
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
WDDDD Bourges Foot 18
  1. 6' A. Agoro 1-0
  2. 41' 1-1 Y. Soumaré11m
  3. HT1-1
  4. 57' 1-2 C. Tangatchyphản lưới
  5. 64' B. Da Silva T. Bellanger
  6. 64' M. Traore N. Bensoula
  7. 68' E. Taha S. Dembélé
  8. 75' O. Boissy H. Belem
  9. 79' J. Cuvier C. Tangatchy
  10. 81' S. Misiatu M. Touré
  11. 90'+2 1-3 E. Taha
  12. FT1-3

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 30E. Koudou
  2. 19Y. Seydi
  3. 24M. Ble
  4. 23E. Bathily
  5. 15M. Remars
  6. 8T. Bellanger ▼ 64'
  7. 20T. Boucard
  8. 14N. Bensoula ▼ 64'
  9. 11C. Tangatchy ▼ 79'
  10. 27W. Cissé
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 6B. Da Silva ▲ 64'
  2. 28M. Traore ▲ 64'
  3. 9J. Cuvier ▲ 79'
  4. 1R. Cagnon
  5. 5S. Touré
Bourges Foot 18 HLV: R. Revelli
  1. 30M. Diene
  2. 3F. Lapis
  3. 27B. Guyot
  4. 15S. Dembélé ▼ 68'
  5. 10K. Sanson
  6. 6I. Faye
  7. 28H. Belem ▼ 75'
  8. 17G. Yenoussi
  9. 9Y. Soumaré
  10. 29C. Nsundi
  11. 24M. Touré ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 7E. Taha ▲ 68'
  2. 11O. Boissy ▲ 75'
  3. 26S. Misiatu ▲ 81'
  4. 5A. Bamba
  5. 20G. Foulon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
17Ghi được47
56Thủng lưới44
0.59Bàn thắng mỗi trận1.52
3Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu