Bourges Foot 18 vs Le Poiré sur Vie
Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 4-2 Le Poiré sur Vie tại National 2 - Group B, 17 tháng 8, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Jacques Rimbault, Bourges
- Phong độ
- WDDDD Bourges Foot 18
- LLLLW Le Poiré sur Vie
- 6' G. Yenoussi 1-0
- 15' S. Dembélé 2-0
- HT2-0
- 48' M. Konaté 3-0
- 50' G. Yenoussi 4-0
- 56' 4-1 F. Héguiabéhéré
- 62' ▲ A. Mané ▼ K. Sanson
- 62' ▲ S. Bahassa ▼ J. Luyinga Dilundama
- 65' ▲ J. Kassa ▼ J. Cuvier
- 65' ▲ N. Bensoula ▼ R. El Alami
- 68' 4-2 J. Kassa11m
- 78' ▲ M. Traore ▼ E. Bathily
- 79' ▲ D. Onana ▼ M. Konaté
- 89' ▲ T. Boucard ▼ M. Traore
- 90'+4 ▲ I. Faye ▼ M. NDoye
- 90'+4 ▲ M. Makhabe ▼ G. Yenoussi
- FT4-2
Đội hình
- 16M. Golitin
- 5A. Bamba
- 3F. Lapis
- 27B. Guyot
- 12M. N'Doye
- 15S. Dembélé
- 10K. Sanson ▼ 62'
- 26S. Misiatu
- 14M. Konaté ▼ 79'
- 17G. Yenoussi ▼ 90'
- 13J. Luyinga Dilundama ▼ 62'
Dự bị 5
- 8A. Mané ▲ 62'
- 23S. Bahassa ▲ 62'
- 19D. Onana ▲ 79'
- 6I. Faye ▲ 90'
- 18M. Makhabe ▲ 90'
- 1F. Faham
- 5S. Touré
- 19Y. Seydi
- 3Y. Pinson
- 26L. Berlin
- 23E. Bathily ▼ 78'
- 4M. Lourdin
- 22F. Héguiabéhéré
- 21N. Arzalaï
- 9J. Cuvier ▼ 65'
- 7R. El Alami ▼ 65'
Dự bị 5
- 18J. Kassa ▲ 65'
- 14N. Bensoula ▲ 65'
- 28M. Traore ▲ 78'
- 20T. Boucard ▲ 89'
- 27W. Cissé
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
47Ghi được17
44Thủng lưới56
1.52Bàn thắng mỗi trận0.59
6Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai11