Dinan-Léhon FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Poiré sur Vie

Dinan-Léhon FC vs Le Poiré sur Vie

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 1-1 Le Poiré sur Vie tại National 2 - Group B, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 29
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
DLLLL Le Poiré sur Vie
  1. 39' 0-1 A. Agoro
  2. HT0-1
  3. 72' V. Lefèbvre E. Bodin
  4. 72' M. Faty A. Vermet
  5. 72' E. Hari S. Valla
  6. 75' K. Bilau C. Tangatchy
  7. 76' M. Faty 1-1
  8. 79' S. Touré W. Cissé
  9. 79' J. Cuvier N. Bensoula
  10. 84' T. Biziki K. Coiffic
  11. 87' B. Da Silva T. Boucard
  12. FT1-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 30I. Hubert
  2. 4K. Simon
  3. 5K. Coiffic ▼ 84'
  4. 10H. Jacquemin
  5. 3S. Lucas
  6. 25C. Mendy
  7. 18A. Mokhtari
  8. 11A. Vermet ▼ 72'
  9. 21E. Bodin ▼ 72'
  10. 19S. Valla ▼ 72'
  11. 7M. Sam

Dự bị 5

  1. 8V. Lefèbvre ▲ 72'
  2. 9M. Faty ▲ 72'
  3. 29E. Hari ▲ 72'
  4. 20T. Biziki ▲ 84'
  5. 1N. Pistol
Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 30E. Koudou
  2. 19Y. Seydi
  3. 24M. Ble
  4. 23E. Bathily
  5. 15M. Remars
  6. 8T. Bellanger
  7. 20T. Boucard ▼ 87'
  8. 14N. Bensoula ▼ 79'
  9. 11C. Tangatchy ▼ 75'
  10. 27W. Cissé ▼ 79'
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 31K. Bilau ▲ 75'
  2. 5S. Touré ▲ 79'
  3. 9J. Cuvier ▲ 79'
  4. 6B. Da Silva ▲ 87'
  5. 32L. Nkogo Yebe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
40Ghi được17
58Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận0.59
4Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu