Le Poiré sur Vie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinan-Léhon FC

Le Poiré sur Vie vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 1-2 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group B, 1 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 15
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
DLLLL Le Poiré sur Vie
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. 28' A. Agoro 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' S. Valla E. Hari
  4. 66' A. Huot K. Simon
  5. 79' B. Da Silva M. Traore
  6. 79' W. Cissé A. Ndiaye
  7. 79' A. Mokhtari K. Coiffic
  8. 83' 1-1 M. Faty
  9. 85' J. Kassa T. Bellanger
  10. 85' K. Bilau A. Agoro
  11. 90'+2 C. Mendy H. Jacquemin
  12. 90'+1 1-2 S. Valla
  13. FT1-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1R. Cagnon
  2. 28M. Traore ▼ 79'
  3. 19Y. Seydi
  4. 3Y. Pinson
  5. 26L. Berlin
  6. 24M. Ble
  7. 15M. Remars
  8. 8T. Bellanger ▼ 85'
  9. 12A. Ndiaye ▼ 79'
  10. 13B. Isola
  11. 7A. Agoro ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 6B. Da Silva ▲ 79'
  2. 27W. Cissé ▲ 79'
  3. 18J. Kassa ▲ 85'
  4. 31K. Bilau ▲ 85'
  5. 11C. Tangatchy
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon ▼ 66'
  3. 8V. Lefèbvre
  4. 5K. Coiffic ▼ 79'
  5. 20T. Biziki
  6. 10H. Jacquemin ▼ 90'
  7. 11A. Vermet
  8. 29E. Hari ▼ 66'
  9. 26H. Julien
  10. 7M. Sam
  11. 9M. Faty

Dự bị 5

  1. 19S. Valla ▲ 66'
  2. 27A. Huot ▲ 66'
  3. 18A. Mokhtari ▲ 79'
  4. 25C. Mendy ▲ 90'
  5. 16C. Guyon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
17Ghi được40
56Thủng lưới58
0.59Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn19
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu