Les Herbiers VF
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Girondins de Bordeaux

Les Herbiers VF vs FC Girondins de Bordeaux

Tỷ số chung cuộc: Les Herbiers VF 2-0 FC Girondins de Bordeaux tại National 2 - Group B, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Les Herbiers VF thắng 2, hòa 0, FC Girondins de Bordeaux thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade Massabielle, Les Herbiers
Phong độ
WLDLL Les Herbiers VF
WWWWD FC Girondins de Bordeaux
  1. 14' T. Guérineau 1-0
  2. 22' S. Guillaume 2-0
  3. 27' Y. Assogba D. Trichard
  4. HT2-0
  5. 58' Y. Merdji E. Beugré
  6. 58' A. Diallo E. Depussay
  7. 72' A. Kissy T. Guérineau
  8. 85' R. Bourlès S. Keïta
  9. 89' A. Tégar S. Guillaume
  10. 90'+3 N. Fofana T. Thomas
  11. 90'+3 D. Diaw A. Louveau
  12. FT2-0

Đội hình

Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 1N. Yavorsky
  2. 24A. Goncalves
  3. 4B. Magassa
  4. 7P. Lavenant
  5. 25B. Brélivet
  6. 10J. Rissonga
  7. 6A. Kerriou
  8. 18S. Keïta ▼ 85'
  9. 27T. Guérineau ▼ 72'
  10. 21S. Guillaume ▼ 89'
  11. 20L. Etonde

Dự bị 5

  1. 11A. Kissy ▲ 72'
  2. 22R. Bourlès ▲ 85'
  3. 15A. Tégar ▲ 89'
  4. 29R. Denis
  5. 30T. Le Martelot
FC Girondins de Bordeaux HLV: B. Irles
  1. 1L. Diabaté
  2. 28D. Trichard ▼ 27'
  3. 3N. Bai
  4. 24A. Louveau ▼ 90'
  5. 5J. Grillot
  6. 27N. Ranem
  7. 8T. Thomas ▼ 90'
  8. 26E. Depussay ▼ 58'
  9. 9A. Carroll
  10. 22Y. Ikia Dimi
  11. 14E. Beugré ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 15Y. Assogba ▲ 27'
  2. 10Y. Merdji ▲ 58'
  3. 11A. Diallo ▲ 58'
  4. 2N. Fofana ▲ 90'
  5. 23D. Diaw ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
55Ghi được45
27Thủng lưới39
1.72Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu