FC Girondins de Bordeaux
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Les Herbiers VF

FC Girondins de Bordeaux vs Les Herbiers VF

Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux 2-0 Les Herbiers VF tại National 2 - Group B, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux thắng 3, hòa 0, Les Herbiers VF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Stade Matmut-Atlantique, Bordeaux
Phong độ
WWWWD FC Girondins de Bordeaux
WLDLL Les Herbiers VF
  1. 25' Y. Ikia Dimi 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Y. Merdji E. Beugré
  4. 63' A. Vincent B. Lebas
  5. 63' S. Guillaume R. Bourlès
  6. 72' T. Thomas 2-0
  7. 75' A. Diallo Y. Ikia Dimi
  8. 75' Y. Assogba N. Ranem
  9. 79' J. Rissonga A. Goncalves
  10. 79' S. Keïta L. Etonde
  11. 84' N. Fofana T. Thomas
  12. 84' T. Mutyaba E. Depussay
  13. FT2-0

Đội hình

FC Girondins de Bordeaux HLV: B. Irles
  1. 1L. Diabaté
  2. 4C. Yamberé
  3. 28D. Trichard
  4. 7S. Bahassa
  5. 3N. Bai
  6. 24A. Louveau
  7. 27N. Ranem▼ 75'
  8. 8T. Thomas▼ 84'
  9. 26E. Depussay▼ 84'
  10. 22Y. Ikia Dimi▼ 75'
  11. 14E. Beugré▼ 58'

Dự bị 5

  1. 10Y. Merdji▲ 58'
  2. 11A. Diallo▲ 75'
  3. 15Y. Assogba▲ 75'
  4. 2N. Fofana▲ 84'
  5. 20T. Mutyaba▲ 84'
Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 1N. Yavorsky
  2. 28R. Fresneau
  3. 24A. Goncalves▼ 79'
  4. 4B. Magassa
  5. 7P. Lavenant
  6. 25B. Brélivet
  7. 8B. Lebas▼ 63'
  8. 22R. Bourlès▼ 63'
  9. 6A. Kerriou
  10. 27T. Guérineau
  11. 20L. Etonde▼ 79'

Dự bị 5

  1. 19A. Vincent▲ 63'
  2. 21S. Guillaume▲ 63'
  3. 10J. Rissonga▲ 79'
  4. 18S. Keïta▲ 79'
  5. 5I. Dramé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
45Ghi được55
39Thủng lưới27
1.32Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu