Saint-Colomban Locminé
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Châteaubriant

Saint-Colomban Locminé vs Châteaubriant

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 3-0 Châteaubriant tại National 2 - Group B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 3, hòa 0, Châteaubriant thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
LLDDL Châteaubriant
  1. 34' A. Pascaudphản lưới 1-0
  2. 38' R. Freitas 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Dupont A. Guedj
  5. 46' A. Ly B. Gueye Sène
  6. 46' R. Anaba R. Sabry
  7. 63' C. Benamara A. Soufaché
  8. 70' Y. Fila R. Mavinga
  9. 76' M. Daubin M. Belhaj
  10. 76' N. Le Gouellec F. Danso
  11. 83' L. Goudiaby D. Ndiaye
  12. 85' N. Le Gouellec 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 26J. Faussurier
  3. 23S. Traoré
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 25A. Soufaché ▼ 63'
  8. 28M. Belhaj ▼ 76'
  9. 22R. Freitas
  10. 9F. Danso ▼ 76'
  11. 19A. Bila

Dự bị 5

  1. 7C. Benamara ▲ 63'
  2. 8M. Daubin ▲ 76'
  3. 27N. Le Gouellec ▲ 76'
  4. 2B. Rio
  5. 5E. Lushima
Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 30T. Gardies
  2. 19R. Mavinga ▼ 70'
  3. 27A. Pascaud
  4. 2R. Sabry ▼ 46'
  5. 10F. Dafé
  6. 22A. Guedj ▼ 46'
  7. 6C. Kashale
  8. 15D. Ndiaye ▼ 83'
  9. 9B. Leye
  10. 11A. Sow
  11. 28B. Gueye Sène ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 8L. Dupont ▲ 46'
  2. 20A. Ly ▲ 46'
  3. 25R. Anaba ▲ 46'
  4. 17Y. Fila ▲ 70'
  5. 14L. Goudiaby ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được38
39Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu