Châteaubriant
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Colomban Locminé

Châteaubriant vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Châteaubriant 1-3 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Châteaubriant thắng 1, hòa 0, Saint-Colomban Locminé thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Ville en Bois, Châteaubriant
Phong độ
LLDDL Châteaubriant
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 5' A. Guedj
  2. 10' A. Soufaché M. Belhaj
  3. 21' 0-1 F. Danso
  4. HT0-1
  5. 46' A. Ly B. Souare
  6. 47' 0-2 F. Danso
  7. 53' B. Leye 1-2
  8. 76' R. Freitas C. Benamara
  9. 78' L. Diop T. Grippon
  10. 85' A. Sow R. Anaba
  11. 86' D. Tokpa F. Danso
  12. 90'+1 1-3 A. Degan
  13. FT1-3

Đội hình

Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 16B. Dramé
  2. 14L. Goudiaby
  3. 3T. Grippon ▼ 78'
  4. 25R. Anaba ▼ 85'
  5. 22A. Guedj
  6. 6C. Kashale
  7. 18N. Homssa
  8. 15D. Ndiaye
  9. 9B. Leye
  10. 34B. Souare ▼ 46'
  11. 2E. Bah

Dự bị 5

  1. 20A. Ly ▲ 46'
  2. 26L. Diop ▲ 78'
  3. 11A. Sow ▲ 85'
  4. 1F. Gautier
  5. 33A. Diallo
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 26J. Faussurier
  2. 7C. Benamara ▼ 76'
  3. 23S. Traoré
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 6M. Luciathe
  8. 28M. Belhaj ▼ 10'
  9. 9F. Danso ▼ 86'
  10. 19A. Bila
  11. 40I. Sy

Dự bị 5

  1. 25A. Soufaché ▲ 10'
  2. 22R. Freitas ▲ 76'
  3. 12D. Tokpa ▲ 86'
  4. 2B. Rio
  5. 30S. Chafik

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
38Ghi được43
46Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu