Stade Poitevin FC
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Les Herbiers VF

Stade Poitevin FC vs Les Herbiers VF

Tỷ số chung cuộc: Stade Poitevin FC 1-4 Les Herbiers VF tại National 2 - Group B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Poitevin FC thắng 1, hòa 1, Les Herbiers VF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 25
Sân vận động
Stade Michel-Amand, Buxerolles
Phong độ
DDLDD Stade Poitevin FC
WLDLL Les Herbiers VF
  1. 8' 0-1 S. Guillaume11m
  2. 35' 0-2 J. Billy
  3. 42' C. Grégoire 1-2
  4. HT1-2
  5. 69' H. Da Silva Y. Kibundu
  6. 70' 1-3 J. Billy
  7. 74' L. Etonde J. Billy
  8. 75' 1-4 L. Etonde11m
  9. 76' R. Bourlès S. Keïta
  10. 83' A. Tégar R. Bourlès
  11. FT1-4

Đội hình

Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 7B. Cachenaut
  4. 5B. Aboubacar
  5. 11A. Marchegay
  6. 24Y. Kibundu ▼ 69'
  7. 27K. Mavuba
  8. 33B. Meriguet
  9. 15J. Bekhechi
  10. 10J. Mbati Kaine
  11. 9C. Grégoire

Dự bị 5

  1. 29H. Da Silva ▲ 69'
  2. 20V. Grégoire
  3. 22T. Jaques
  4. 32H. Hays
  5. 34A. Branlard
Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 1N. Yavorsky
  2. 24A. Goncalves
  3. 4B. Magassa
  4. 7P. Lavenant
  5. 25B. Brélivet
  6. 10J. Rissonga
  7. 6A. Kerriou
  8. 18S. Keïta ▼ 76'
  9. 9J. Billy ▼ 74'
  10. 27T. Guérineau
  11. 21S. Guillaume

Dự bị 5

  1. 20L. Etonde ▲ 74'
  2. 22R. Bourlès ▲ 76'
  3. 15A. Tégar ▲ 83'
  4. 29R. Denis
  5. 30T. Le Martelot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
36Ghi được55
50Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu