La Roche VF vs Stade Poitevin FC
Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 3-1 Stade Poitevin FC tại National 2 - Group B, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 2, hòa 2, Stade Poitevin FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Henri Desgrange, La Roche-sur-Yon
- Phong độ
- WWDWD La Roche VF
- DDLDD Stade Poitevin FC
- 14' T. Mothmora 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ I. Houmadi Soufou ▼ N. Hervy
- 70' M. Jacob 2-0
- 72' ▲ M. Villette ▼ T. Mothmora
- 72' ▲ E. Gonçalves ▼ M. Vrignon
- 72' ▲ V. Grégoire ▼ H. Da Silva
- 79' ▲ A. Branlard ▼ I. Houmadi Soufou
- 87' 2-1 B. Cachenaut
- 90' ▲ D. Khouma ▼ M. Jacob
- 90' ▲ A. Ramos ▼ Alexis Araújo
- 90'+5 M. Villette 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Ahamada
- 6Q. Bonnet
- 2S. Séance
- 5T. Allemand
- 15M. Jacob ▼ 90'
- 26J. Beaulieu
- 17M. Vrignon ▼ 72'
- 20Alexis Araújo ▼ 90'
- 10M. Ndiaye
- 25T. Mothmora ▼ 72'
- 7I. Keita
Dự bị 5
- 23M. Villette ▲ 72'
- 8E. Gonçalves ▲ 72'
- 3D. Khouma ▲ 90'
- 22A. Ramos ▲ 90'
- 24J. Buaillon
- 1T. Louis
- 3A. Durimel
- 7B. Cachenaut
- 11A. Marchegay
- 24Y. Kibundu
- 27K. Mavuba
- 29H. Da Silva ▼ 72'
- 8N. Hervy ▼ 60'
- 33B. Meriguet
- 15J. Bekhechi
- 10J. Mbati Kaine
Dự bị 5
- 19I. Houmadi Soufou ▲ 60'
- 20V. Grégoire ▲ 72'
- 34A. Branlard ▲ 79'
- 16L. Delboulle
- 22T. Jaques
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
49Ghi được36
29Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22