Stade Poitevin FC vs La Roche VF
Tỷ số chung cuộc: Stade Poitevin FC 2-2 La Roche VF tại National 2 - Group B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Poitevin FC thắng 0, hòa 2, La Roche VF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Michel-Amand, Buxerolles
- Phong độ
- DDLDD Stade Poitevin FC
- WWDWD La Roche VF
- 14' 0-1 T. Jaquesphản lưới
- HT0-1
- 56' B. Cachenaut 1-1
- 57' 1-2 O. Boissy
- 62' ▲ A. Marchegay ▼ B. Aboubacar
- 62' ▲ I. Houmadi Soufou ▼ J. Bekhechi
- 68' ▲ M. Villette ▼ M. Vrignon
- 68' ▲ T. Renaudineau ▼ Alexis Araújo
- 69' ▲ H. Da Silva ▼ B. Cachenaut
- 79' ▲ M. Sidibé ▼ J. Buaillon
- 81' C. Grégoire 2-2
- 84' ▲ C. Diallo ▼ O. Boissy
- 90' ▲ T. Marques ▼ C. Grégoire
- 90' ▲ K. Mavuba ▼ Y. Kibundu
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Louis
- 3A. Durimel
- 22T. Jaques
- 7B. Cachenaut ▼ 69'
- 5B. Aboubacar ▼ 62'
- 24Y. Kibundu ▼ 90'
- 8N. Hervy
- 33B. Meriguet
- 15J. Bekhechi ▼ 62'
- 10J. Mbati Kaine
- 9C. Grégoire ▼ 90'
Dự bị 5
- 11A. Marchegay ▲ 62'
- 19I. Houmadi Soufou ▲ 62'
- 29H. Da Silva ▲ 69'
- 23T. Marques ▲ 90'
- 27K. Mavuba ▲ 90'
- 1I. Ahamada
- 2S. Séance
- 29A. Civet
- 5T. Allemand
- 15M. Jacob
- 24J. Buaillon ▼ 79'
- 26J. Beaulieu
- 17M. Vrignon ▼ 68'
- 20Alexis Araújo ▼ 68'
- 10M. Ndiaye
- 9O. Boissy ▼ 84'
Dự bị 5
- 23M. Villette ▲ 68'
- 31T. Renaudineau ▲ 68'
- 7M. Sidibé ▲ 79'
- 32C. Diallo ▲ 84'
- 30Y. Ingrand
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
36Ghi được49
50Thủng lưới29
1.16Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai24