Saint-Colomban Locminé
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Les Herbiers VF

Saint-Colomban Locminé vs Les Herbiers VF

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 0-1 Les Herbiers VF tại National 2 - Group B, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 1, hòa 1, Les Herbiers VF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
LDLLW Les Herbiers VF
  1. HT0-0
  2. 65' J. Billy L. Etonde
  3. 76' N. Le Gouellec F. Danso
  4. 76' S. Keïta A. Vincent
  5. 76' R. Bourlès S. Guillaume
  6. 80' 0-1 J. Billy
  7. 83' M. Daubin R. Freitas
  8. 86' D. Tokpa M. Belhaj
  9. 89' B. Magassa T. Guérineau
  10. FT0-1

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 7C. Benamara
  3. 23S. Traoré
  4. 2B. Rio
  5. 20A. Le Nédic
  6. 10A. Degan
  7. 25A. Soufaché
  8. 28M. Belhaj ▼ 86'
  9. 22R. Freitas ▼ 83'
  10. 9F. Danso ▼ 76'
  11. 19A. Bila

Dự bị 5

  1. 27N. Le Gouellec ▲ 76'
  2. 8M. Daubin ▲ 83'
  3. 11D. Tokpa ▲ 86'
  4. 5E. Lushima
  5. 14M. Latif
Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 1N. Yavorsky
  2. 24A. Goncalves
  3. 5I. Dramé
  4. 19A. Vincent ▼ 76'
  5. 7P. Lavenant
  6. 25B. Brélivet
  7. 8B. Lebas
  8. 6A. Kerriou
  9. 27T. Guérineau ▼ 89'
  10. 21S. Guillaume ▼ 76'
  11. 20L. Etonde ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 9J. Billy ▲ 65'
  2. 18S. Keïta ▲ 76'
  3. 22R. Bourlès ▲ 76'
  4. 4B. Magassa ▲ 89'
  5. 11A. Kissy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được55
39Thủng lưới27
1.34Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu