Les Herbiers VF
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Saint-Colomban Locminé

Les Herbiers VF vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Les Herbiers VF 5-1 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Les Herbiers VF thắng 3, hòa 1, Saint-Colomban Locminé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade Massabielle, Les Herbiers
Phong độ
LDLLW Les Herbiers VF
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 9' S. Keïta P. Lavenant
  2. 14' J. Billy 1-0
  3. 26' S. Keïta 2-0
  4. 34' 2-1 J. Faussurier
  5. 40' C. Daoudou
  6. 40' D. Konté J. Billy
  7. 41' S. Guillaume11m 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' M. Belhaj M. Luciathe
  10. 57' N. Le Gouellec A. Le Nédic
  11. 58' A. Kerriou 4-1
  12. 63' Y. Athéba 5-1
  13. 64' N. Zilliox R. Fresneau
  14. 64' Y. Athéba S. Guillaume
  15. 64' B. Rio S. Traoré
  16. 64' D. Tokpa A. Bila
  17. FT5-1

Đội hình

Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 1N. Yavorsky
  2. 28R. Fresneau ▼ 64'
  3. 24A. Goncalves
  4. 5I. Dramé
  5. 4B. Magassa
  6. 7P. Lavenant ▼ 9'
  7. 8B. Lebas
  8. 6A. Kerriou
  9. 9J. Billy ▼ 40'
  10. 27T. Guérineau
  11. 21S. Guillaume ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 18S. Keïta ▲ 9'
  2. 23D. Konté ▲ 40'
  3. 17N. Zilliox ▲ 64'
  4. 22Y. Athéba ▲ 64'
  5. 10J. Rissonga
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 26J. Faussurier
  3. 7C. Benamara
  4. 23S. Traoré ▼ 64'
  5. 20A. Le Nédic ▼ 57'
  6. 3Y. Marmot
  7. 10A. Degan
  8. 6M. Luciathe ▼ 46'
  9. 8M. Daubin
  10. 22R. Freitas
  11. 19A. Bila ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 28M. Belhaj ▲ 46'
  2. 27N. Le Gouellec ▲ 57'
  3. 2B. Rio ▲ 64'
  4. 12D. Tokpa ▲ 64'
  5. 16B. Le Guernevé

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
55Ghi được43
27Thủng lưới39
1.72Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu