La Roche VF vs Saint-Colomban Locminé
Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 3-0 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 2, hòa 1, Saint-Colomban Locminé thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Henri Desgrange, La Roche-sur-Yon
- Phong độ
- WWDWD La Roche VF
- DLDDL Saint-Colomban Locminé
- 2' M. Villette 1-0
- 20' M. Villette11m 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ M. Ndiaye ▼ E. Gonçalves
- 62' ▲ C. Benamara ▼ M. Daubin
- 62' ▲ D. Tokpa ▼ M. Latif
- 62' ▲ A. Soufaché ▼ R. Freitas
- 63' A. Dabin 3-0
- 69' ▲ B. Rio ▼ S. Traoré
- 72' J. Faussurier
- 83' ▲ Alexis Araújo ▼ A. Dabin
- 83' ▲ A. Ramos ▼ M. Vrignon
- 83' ▲ T. Mothmora ▼ M. Villette
- FT3-0
Đội hình
- 1I. Ahamada
- 6Q. Bonnet
- 2S. Séance
- 5T. Allemand
- 15M. Jacob
- 3D. Khouma
- 26J. Beaulieu
- 17M. Vrignon ▼ 83'
- 11A. Dabin ▼ 83'
- 23M. Villette ▼ 83'
- 8E. Gonçalves ▼ 62'
Dự bị 5
- 10M. Ndiaye ▲ 62'
- 20Alexis Araújo ▲ 83'
- 22A. Ramos ▲ 83'
- 25T. Mothmora ▲ 83'
- 7I. Keita
- 40I. Sy
- 26J. Faussurier
- 23S. Traoré ▼ 69'
- 5E. Lushima
- 20A. Le Nédic
- 10A. Degan
- 28M. Belhaj
- 8M. Daubin ▼ 62'
- 27N. Le Gouellec
- 22R. Freitas ▼ 62'
- 14M. Latif ▼ 62'
Dự bị 5
- 7C. Benamara ▲ 62'
- 11D. Tokpa ▲ 62'
- 25A. Soufaché ▲ 62'
- 2B. Rio ▲ 69'
- 1C. Daoudou
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
49Ghi được43
29Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai24