Saint-Colomban Locminé
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
La Roche VF

Saint-Colomban Locminé vs La Roche VF

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 3-1 La Roche VF tại National 2 - Group B, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 1, hòa 1, La Roche VF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
WDWDD La Roche VF
  1. 13' 0-1 M. Ndiaye
  2. HT0-1
  3. 46' V. Rémy Alexis Araújo
  4. 66' A. Soufaché M. Daubin
  5. 66' O. Boissy M. Ndiaye
  6. 66' M. Villette A. Dabin
  7. 78' A. Bila 1-1
  8. 86' C. Benamara R. Freitas
  9. 86' N. Le Gouellec F. Danso
  10. 87' M. Vrignon A. Ramos
  11. 90' A. Soufaché 2-1
  12. 90'+6 A. Degan11m 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 26J. Faussurier
  3. 23S. Traoré
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 6M. Luciathe
  8. 8M. Daubin ▼ 66'
  9. 22R. Freitas ▼ 86'
  10. 9F. Danso ▼ 86'
  11. 19A. Bila

Dự bị 5

  1. 25A. Soufaché ▲ 66'
  2. 7C. Benamara ▲ 86'
  3. 27N. Le Gouellec ▲ 86'
  4. 30S. Chafik
  5. 3Y. Marmot
La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 30Y. Ingrand
  2. 2S. Séance
  3. 29A. Civet
  4. 5T. Allemand
  5. 24J. Buaillon
  6. 26J. Beaulieu
  7. 22A. Ramos ▼ 87'
  8. 31T. Renaudineau
  9. 11A. Dabin ▼ 66'
  10. 20Alexis Araújo ▼ 46'
  11. 10M. Ndiaye ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 8V. Rémy ▲ 46'
  2. 9O. Boissy ▲ 66'
  3. 23M. Villette ▲ 66'
  4. 17M. Vrignon ▲ 87'
  5. 32B. Minaud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
43Ghi được49
39Thủng lưới29
1.34Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu