US Saint-Malo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Poitevin FC

US Saint-Malo vs Stade Poitevin FC

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 0-0 Stade Poitevin FC tại National 2 - Group B, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 4, hòa 1, Stade Poitevin FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
DDLDD Stade Poitevin FC
  1. 35' T. Duponchelle A. Taïpa
  2. HT0-0
  3. 73' L. Daury A. Leroyer
  4. 73' A. Diakhaby G. Heinry
  5. 74' I. Houmadi Soufou H. Da Silva
  6. 74' Y. Kibundu T. Jaques
  7. 81' N. Hervy J. Bekhechi
  8. 90'+2 A. Branlard B. Cachenaut
  9. FT0-0

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 26E. Daillet
  3. 23T. Cillard
  4. 14A. Taïpa ▼ 35'
  5. 22A. Cottereau
  6. 5B. Cissé
  7. 8G. Heinry ▼ 73'
  8. 6P. Magnon
  9. 20A. Leroyer ▼ 73'
  10. 9R. Gerbeaud
  11. 11D. Bangoura

Dự bị 5

  1. 12T. Duponchelle ▲ 35'
  2. 7L. Daury ▲ 73'
  3. 17A. Diakhaby ▲ 73'
  4. 1C. Escandre
  5. 29Y. Abasq
Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 14C. Jean-Etienne
  4. 22T. Jaques ▼ 74'
  5. 7B. Cachenaut ▼ 90'
  6. 5B. Aboubacar
  7. 27K. Mavuba
  8. 29H. Da Silva ▼ 74'
  9. 33B. Meriguet
  10. 15J. Bekhechi ▼ 81'
  11. 10J. Mbati Kaine

Dự bị 5

  1. 19I. Houmadi Soufou ▲ 74'
  2. 24Y. Kibundu ▲ 74'
  3. 8N. Hervy ▲ 81'
  4. 34A. Branlard ▲ 90'
  5. 16L. Delboulle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
48Ghi được36
31Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu