Stade Poitevin FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
US Saint-Malo

Stade Poitevin FC vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: Stade Poitevin FC 2-3 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Poitevin FC thắng 0, hòa 1, US Saint-Malo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade Michel-Amand, Buxerolles
Phong độ
DDLDD Stade Poitevin FC
WDDWD US Saint-Malo
  1. 1' C. Grégoire 1-0
  2. 43' 1-1 G. Heinry
  3. HT0-1
  4. 47' 1-2 T. Duponchelle
  5. 51' N. Hervy 2-2
  6. 63' J. Bekhechi M. Nilor
  7. 63' I. Houmadi Soufou J. Mbati Kaine
  8. 68' A. Diakhaby L. Daury
  9. 73' H. Da Silva K. Mavuba
  10. 80' A. Taïpa M. Duclovel
  11. 82' B. Cachenaut N. Hervy
  12. 82' D. Savane C. Grégoire
  13. 90' T. Hungbo G. Heinry
  14. 90' Y. Abasq T. Duponchelle
  15. 90'+3 2-3 R. Gerbeaud
  16. FT2-3

Đội hình

Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 3A. Durimel
  3. 22T. Jaques
  4. 11A. Marchegay
  5. 24Y. Kibundu
  6. 27K. Mavuba ▼ 73'
  7. 8N. Hervy ▼ 82'
  8. 33B. Meriguet
  9. 13M. Nilor ▼ 63'
  10. 10J. Mbati Kaine ▼ 63'
  11. 9C. Grégoire ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15J. Bekhechi ▲ 63'
  2. 19I. Houmadi Soufou ▲ 63'
  3. 29H. Da Silva ▲ 73'
  4. 7B. Cachenaut ▲ 82'
  5. 17D. Savane ▲ 82'
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle ▼ 90'
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 18M. Duclovel ▼ 80'
  6. 22A. Cottereau
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry ▼ 90'
  9. 7L. Daury ▼ 68'
  10. 6P. Magnon
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 17A. Diakhaby ▲ 68'
  2. 14A. Taïpa ▲ 80'
  3. 27T. Hungbo ▲ 90'
  4. 29Y. Abasq ▲ 90'
  5. 1C. Escandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
36Ghi được48
50Thủng lưới31
1.16Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu