Les Herbiers VF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Granville

Les Herbiers VF vs US Granville

Tỷ số chung cuộc: Les Herbiers VF 0-1 US Granville tại National 2 - Group B, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Les Herbiers VF thắng 2, hòa 1, US Granville thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade Massabielle, Les Herbiers
Phong độ
WLDLL Les Herbiers VF
WLLDW US Granville
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 V. Créhin
  3. 54' B. Lebas B. Brélivet
  4. 54' A. Vincent S. Keïta
  5. 62' T. Guérineau A. Kissy
  6. 64' T. Barré Y. Djédjé
  7. 72' L. Etonde J. Billy
  8. 72' R. Bourlès S. Guillaume
  9. 73' O. Camara S. Hamard
  10. 73' K. Herbin V. Créhin
  11. 79' M. Sidibé M. Latour
  12. FT0-1

Đội hình

Les Herbiers VF HLV: L. David
  1. 16E. Pasture
  2. 24A. Goncalves
  3. 5I. Dramé
  4. 4B. Magassa
  5. 7P. Lavenant
  6. 25B. Brélivet ▼ 54'
  7. 6A. Kerriou
  8. 18S. Keïta ▼ 54'
  9. 9J. Billy ▼ 72'
  10. 11A. Kissy ▼ 62'
  11. 21S. Guillaume ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 8B. Lebas ▲ 54'
  2. 19A. Vincent ▲ 54'
  3. 27T. Guérineau ▲ 62'
  4. 20L. Etonde ▲ 72'
  5. 22R. Bourlès ▲ 72'
US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 21S. Lemarié
  3. 17N. Zilliox
  4. 10M. Latour ▼ 79'
  5. 28T. Valtriani
  6. 18S. Hamard ▼ 73'
  7. 22F. Ley
  8. 19S. Jabi
  9. 6G. Foll
  10. 9V. Créhin ▼ 73'
  11. 11Y. Djédjé ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 7T. Barré ▲ 64'
  2. 15O. Camara ▲ 73'
  3. 26K. Herbin ▲ 73'
  4. 25M. Sidibé ▲ 79'
  5. 1Y. Batola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
55Ghi được36
27Thủng lưới47
1.72Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu