US Granville vs Les Herbiers VF
Tỷ số chung cuộc: US Granville 0-2 Les Herbiers VF tại National 2 - Group B, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 1, hòa 1, Les Herbiers VF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Louis-Dior, Granville
- Phong độ
- WLLDW US Granville
- WLDLL Les Herbiers VF
- 3' 0-1 J. Billy
- 16' 0-2 S. Guillaume
- HT0-2
- 63' ▲ T. Barré ▼ D. Samba
- 63' ▲ S. Hamard ▼ G. Foll
- 63' ▲ S. Jabi ▼ T. Valtriani
- 63' ▲ P. Bonneil ▼ M. Legrand
- 63' ▲ M. Guilavogui ▼ M. Latour
- 77' ▲ N. Zilliox ▼ R. Fresneau
- 77' ▲ D. Konté ▼ T. Guérineau
- 83' ▲ J. Rissonga ▼ S. Guillaume
- 88' ▲ S. Keïta ▼ I. Dramé
- FT0-2
Đội hình
- 30P. Reulet
- 13K. Irep
- 21S. Lemarié
- 5M. Legrand ▼ 63'
- 10M. Latour ▼ 63'
- 8D. Samba ▼ 63'
- 28T. Valtriani ▼ 63'
- 6G. Foll ▼ 63'
- 9M. Penneteau
- 11Y. Djédjé
- 25A. Ousmane
Dự bị 5
- 7T. Barré ▲ 63'
- 18S. Hamard ▲ 63'
- 19S. Jabi ▲ 63'
- 23P. Bonneil ▲ 63'
- 24M. Guilavogui ▲ 63'
- 1N. Yavorsky
- 28R. Fresneau ▼ 77'
- 24A. Goncalves
- 5I. Dramé ▼ 88'
- 7P. Lavenant
- 25B. Brélivet
- 8B. Lebas
- 6A. Kerriou
- 9J. Billy
- 27T. Guérineau ▼ 77'
- 21S. Guillaume ▼ 83'
Dự bị 5
- 17N. Zilliox ▲ 77'
- 23D. Konté ▲ 77'
- 10J. Rissonga ▲ 83'
- 18S. Keïta ▲ 88'
- 11D. Glao
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
36Ghi được55
47Thủng lưới27
1.2Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai26