Saint-Colomban Locminé
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Briochin

Saint-Colomban Locminé vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 0-1 Stade Briochin tại National 2 - Group B, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 0, hòa 1, Stade Briochin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
LWDDD Stade Briochin
  1. HT0-0
  2. 46' H. Boutsingkham L. Yobé
  3. 63' M. Daubin M. Belhaj
  4. 72' S. Janno C. Konan
  5. 72' M. Ntumi B. Diakhaby
  6. 73' N. Quemard
  7. 74' 0-1 A. Gomis-Maillard11m
  8. 75' M. Latif C. Benamara
  9. 80' B. Rio J. Faussurier
  10. 80' N. Le Gouellec F. Danso
  11. 85' J. Balzan J. Le Marer
  12. 90' M. Luciathe
  13. FT0-1

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 26J. Faussurier ▼ 80'
  3. 7C. Benamara ▼ 75'
  4. 23S. Traoré
  5. 20A. Le Nédic
  6. 4N. Quemard
  7. 10A. Degan
  8. 6M. Luciathe
  9. 28M. Belhaj ▼ 63'
  10. 22R. Freitas
  11. 9F. Danso ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 8M. Daubin ▲ 63'
  2. 14M. Latif ▲ 75'
  3. 2B. Rio ▲ 80'
  4. 27N. Le Gouellec ▲ 80'
  5. 11D. Tokpa
Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 5H. Boudin
  4. 8M. Diakité
  5. 27J. Le Marer ▼ 85'
  6. 6G. Beghin
  7. 7A. Zakharyan
  8. 10L. Yobé ▼ 46'
  9. 17B. Diakhaby ▼ 72'
  10. 24C. Konan ▼ 72'
  11. 9A. Gomis-Maillard

Dự bị 5

  1. 14H. Boutsingkham ▲ 46'
  2. 11S. Janno ▲ 72'
  3. 34M. Ntumi ▲ 72'
  4. 33J. Balzan ▲ 85'
  5. 1E. Crespel

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
43Ghi được56
39Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu