Stade Briochin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Colomban Locminé

Stade Briochin vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 1-0 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 2, hòa 1, Saint-Colomban Locminé thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
LWDDD Stade Briochin
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. HT0-0
  2. 51' K. Achahbar 1-0
  3. 57' F. Danso N. Le Gouellec
  4. 57' R. Freitas M. Daubin
  5. 66' J. Faussurier B. Rio
  6. 67' C. Konan K. Achahbar
  7. 80' F. Beurel A. Zakharyan
  8. 80' J. Le Marer S. Janno
  9. 85' J. Balzan A. Gomis-Maillard
  10. FT1-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 2C. Kerbrat
  3. 5H. Boudin
  4. 8M. Diakité
  5. 22K. Achahbar ▼ 67'
  6. 6G. Beghin
  7. 7A. Zakharyan ▼ 80'
  8. 10L. Yobé
  9. 20A. Nugent
  10. 9A. Gomis-Maillard ▼ 85'
  11. 11S. Janno ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 24C. Konan ▲ 67'
  2. 21F. Beurel ▲ 80'
  3. 27J. Le Marer ▲ 80'
  4. 33J. Balzan ▲ 85'
  5. 34M. Ntumi
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 30S. Chafik
  2. 23S. Traoré
  3. 2B. Rio ▼ 66'
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 6M. Luciathe
  8. 25A. Soufaché
  9. 8M. Daubin ▼ 57'
  10. 27N. Le Gouellec ▼ 57'
  11. 19A. Bila

Dự bị 5

  1. 9F. Danso ▲ 57'
  2. 22R. Freitas ▲ 57'
  3. 26J. Faussurier ▲ 66'
  4. 18Y. Mboumba Mouyabi
  5. 16B. Le Guernevé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
56Ghi được43
43Thủng lưới39
1.56Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu