Le Poiré sur Vie
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Saint-Malo

Le Poiré sur Vie vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 1-2 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Le Poiré sur Vie thắng 0, hòa 0, US Saint-Malo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
DDWDW US Saint-Malo
  1. 33' 0-1 P. Magnon
  2. HT0-1
  3. 64' 0-2 G. Heinry
  4. 66' D. Bangoura G. Heinry
  5. 66' A. Diakhaby L. Daury
  6. 66' A. Leroyer P. Magnon
  7. 71' C. Tangatchy M. Traore
  8. 77' J. Kassa W. Cissé
  9. 80' Y. Abasq T. Duponchelle
  10. 90' J. Kassa 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1R. Cagnon
  2. 28M. Traore ▼ 71'
  3. 19Y. Seydi
  4. 3Y. Pinson
  5. 26L. Berlin
  6. 24M. Ble
  7. 15M. Remars
  8. 8T. Bellanger
  9. 20T. Boucard
  10. 27W. Cissé ▼ 77'
  11. 7A. Agoro

Dự bị 5

  1. 11C. Tangatchy ▲ 71'
  2. 18J. Kassa ▲ 77'
  3. 6B. Da Silva
  4. 31K. Bilau
  5. 17K. Crépeau
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle ▼ 80'
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 14A. Taïpa
  6. 22A. Cottereau
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry ▼ 66'
  9. 7L. Daury ▼ 66'
  10. 6P. Magnon ▼ 66'
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 11D. Bangoura ▲ 66'
  2. 17A. Diakhaby ▲ 66'
  3. 20A. Leroyer ▲ 66'
  4. 29Y. Abasq ▲ 80'
  5. 1C. Escandre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
17Ghi được48
56Thủng lưới31
0.59Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu