US Saint-Malo vs Le Poiré sur Vie
Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 3-0 Le Poiré sur Vie tại National 2 - Group B, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 3, hòa 0, Le Poiré sur Vie thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade de Marville, Saint-Malo
- Phong độ
- DDWDW US Saint-Malo
- LLLLW Le Poiré sur Vie
- 5' E. Daillet 1-0
- 34' M. Duclovel 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ P. Magnon ▼ A. Leroyer
- 61' ▲ A. Taïpa ▼ T. Duponchelle
- 64' ▲ T. Boucard ▼ T. Bellanger
- 64' ▲ N. Arzalaï ▼ F. Héguiabéhéré
- 73' ▲ L. Daury ▼ S. Barroug
- 73' ▲ A. Diakhaby ▼ G. Heinry
- 73' ▲ N. Bensoula ▼ W. Cissé
- 83' ▲ K. Bilau ▼ J. Kassa
- 83' ▲ M. Ble ▼ Y. Pinson
- 88' T. Cillard 3-0
- 90' ▲ Y. Abasq ▼ M. Duclovel
- FT3-0
Đội hình
- 40C. Milon
- 12T. Duponchelle ▼ 61'
- 26E. Daillet
- 23T. Cillard
- 18M. Duclovel ▼ 90'
- 22A. Cottereau
- 5B. Cissé
- 8G. Heinry ▼ 73'
- 20A. Leroyer ▼ 61'
- 10S. Barroug ▼ 73'
- 9R. Gerbeaud
Dự bị 5
- 6P. Magnon ▲ 61'
- 14A. Taïpa ▲ 61'
- 7L. Daury ▲ 73'
- 17A. Diakhaby ▲ 73'
- 29Y. Abasq ▲ 90'
- 1R. Cagnon
- 5S. Touré
- 19Y. Seydi
- 3Y. Pinson ▼ 83'
- 6B. Da Silva
- 8T. Bellanger ▼ 64'
- 4M. Lourdin
- 22F. Héguiabéhéré ▼ 64'
- 9J. Cuvier
- 18J. Kassa ▼ 83'
- 27W. Cissé ▼ 73'
Dự bị 5
- 20T. Boucard ▲ 64'
- 21N. Arzalaï ▲ 64'
- 14N. Bensoula ▲ 73'
- 31K. Bilau ▲ 83'
- 24M. Ble ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
48Ghi được17
31Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận0.59
14Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai11