US Saint-Malo vs Saint-Colomban Locminé
Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-0 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 2, hòa 1, Saint-Colomban Locminé thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade de Marville, Saint-Malo
- Phong độ
- WDDWD US Saint-Malo
- DLDDL Saint-Colomban Locminé
- 7' B. Cissé 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ M. Daubin ▼ M. Belhaj
- 64' ▲ G. Heinry ▼ D. Bangoura
- 64' ▲ S. Barroug ▼ L. Daury
- 64' ▲ A. Leroyer ▼ P. Magnon
- 69' ▲ C. Benamara ▼ R. Freitas
- 69' ▲ N. Le Gouellec ▼ M. Latif
- 85' ▲ B. Rio ▼ J. Faussurier
- 85' ▲ D. Tokpa ▼ A. Le Nédic
- 90' ▲ A. Diakhaby ▼ R. Gerbeaud
- FT1-0
Đội hình
- 40C. Milon
- 12T. Duponchelle
- 26E. Daillet
- 23T. Cillard
- 14A. Taïpa
- 22A. Cottereau
- 5B. Cissé
- 7L. Daury ▼ 64'
- 6P. Magnon ▼ 64'
- 9R. Gerbeaud ▼ 90'
- 11D. Bangoura ▼ 64'
Dự bị 5
- 8G. Heinry ▲ 64'
- 10S. Barroug ▲ 64'
- 20A. Leroyer ▲ 64'
- 17A. Diakhaby ▲ 90'
- 29Y. Abasq
- 40I. Sy
- 26J. Faussurier ▼ 85'
- 23S. Traoré
- 20A. Le Nédic ▼ 85'
- 4N. Quemard
- 10A. Degan
- 6M. Luciathe
- 28M. Belhaj ▼ 56'
- 22R. Freitas ▼ 69'
- 9F. Danso
- 14M. Latif ▼ 69'
Dự bị 5
- 8M. Daubin ▲ 56'
- 7C. Benamara ▲ 69'
- 27N. Le Gouellec ▲ 69'
- 2B. Rio ▲ 85'
- 11D. Tokpa ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
48Ghi được43
31Thủng lưới39
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai24