Saint-Colomban Locminé vs US Saint-Malo
Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 1-2 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 1, hòa 1, US Saint-Malo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade du Pigeon Blanc, Locminé
- Phong độ
- DLDDL Saint-Colomban Locminé
- WDDWD US Saint-Malo
- 27' ▲ S. Chafik ▼ M. Daubin
- 36' 0-1 A. Leroyer
- HT0-1
- 54' 0-2 G. Heinry
- 57' ▲ P. Magnon ▼ A. Leroyer
- 60' ▲ A. Soufaché ▼ A. Degan
- 60' ▲ C. Benamara ▼ R. Freitas
- 70' ▲ Y. Abasq ▼ M. Duclovel
- 72' ▲ A. Diakhaby ▼ S. Barroug
- 78' ▲ B. Rio ▼ J. Faussurier
- 78' ▲ N. Le Gouellec ▼ F. Danso
- 79' N. Le Gouellec 1-2
- 90' ▲ S. Touré ▼ R. Gerbeaud
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Daoudou
- 26J. Faussurier ▼ 78'
- 24S. Traoré
- 20A. Le Nédic
- 4N. Quemard
- 10A. Degan ▼ 60'
- 6M. Luciathe
- 8M. Daubin ▼ 27'
- 22R. Freitas ▼ 60'
- 9F. Danso ▼ 78'
- 19A. Bila
Dự bị 5
- 30S. Chafik ▲ 27'
- 25A. Soufaché ▲ 60'
- 7C. Benamara ▲ 60'
- 2B. Rio ▲ 78'
- 27N. Le Gouellec ▲ 78'
- 40C. Milon
- 12T. Duponchelle
- 26E. Daillet
- 23T. Cillard
- 18M. Duclovel ▼ 70'
- 22A. Cottereau
- 5B. Cissé
- 8G. Heinry
- 24A. Leroyer ▼ 57'
- 10S. Barroug ▼ 72'
- 9R. Gerbeaud ▼ 90'
Dự bị 5
- 6P. Magnon ▲ 57'
- 29Y. Abasq ▲ 70'
- 13A. Diakhaby ▲ 72'
- 2S. Touré ▲ 90'
- 1C. Escandre
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
43Ghi được48
39Thủng lưới31
1.34Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24