La Roche VF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Saint-Malo

La Roche VF vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: La Roche VF 1-1 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Roche VF thắng 0, hòa 3, US Saint-Malo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Stade de Saint-André-d'Ornay, La Roche-sur-Yon
Phong độ
WWDWD La Roche VF
WDDWD US Saint-Malo
  1. 35' 0-1 G. Heinry
  2. 39' M. Villette 1-1
  3. HT1-1
  4. 66' P. Magnon L. Daury
  5. 79' M. Vrignon Alexis Araújo
  6. 79' E. Gonçalves A. Dabin
  7. 79' T. Mothmora M. Villette
  8. 85' A. Diakhaby P. Magnon
  9. 85' M. Duclovel Y. Abasq
  10. 88' A. Taïpa T. Duponchelle
  11. 88' A. Leroyer S. Barroug
  12. FT1-1

Đội hình

La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 1I. Ahamada
  2. 6Q. Bonnet
  3. 5T. Allemand
  4. 15M. Jacob
  5. 3D. Khouma
  6. 24J. Buaillon
  7. 26J. Beaulieu
  8. 11A. Dabin ▼ 79'
  9. 20Alexis Araújo ▼ 79'
  10. 10M. Ndiaye
  11. 23M. Villette ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 17M. Vrignon ▲ 79'
  2. 8E. Gonçalves ▲ 79'
  3. 25T. Mothmora ▲ 79'
  4. 30Y. Ingrand
  5. 31T. Renaudineau
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle ▼ 88'
  3. 26E. Daillet
  4. 23T. Cillard
  5. 22A. Cottereau
  6. 5B. Cissé
  7. 8G. Heinry
  8. 7L. Daury ▼ 66'
  9. 29Y. Abasq ▼ 85'
  10. 10S. Barroug ▼ 88'
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 6P. Magnon ▲ 66'
  2. 17A. Diakhaby ▲ 85'
  3. 18M. Duclovel ▲ 85'
  4. 14A. Taïpa ▲ 88'
  5. 20A. Leroyer ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
49Ghi được48
29Thủng lưới31
1.48Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu