US Saint-Malo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
La Roche VF

US Saint-Malo vs La Roche VF

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-0 La Roche VF tại National 2 - Group B, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 1, hòa 3, La Roche VF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
WWDWD La Roche VF
  1. 45'+2 G. Heinry 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' M. Sidibé O. Boissy
  4. 66' A. Dabin F. Mbaki
  5. 80' T. Hungbo L. Daury
  6. 80' Y. Abasq S. Touré
  7. 81' M. Vrignon Alexis Araújo
  8. 81' M. Villette M. Ndiaye
  9. 90'+1 U. Pereira Souza A. Taïpa
  10. FT1-0

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 12T. Duponchelle
  3. 2S. Touré ▼ 80'
  4. 14A. Taïpa ▼ 90'
  5. 18M. Duclovel
  6. 22A. Cottereau
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry
  9. 7L. Daury ▼ 80'
  10. 20A. Leroyer
  11. 10S. Barroug

Dự bị 5

  1. 27T. Hungbo ▲ 80'
  2. 29Y. Abasq ▲ 80'
  3. 33U. Pereira Souza ▲ 90'
  4. 1C. Escandre
  5. 4S. Cissé
La Roche VF HLV: F. Reculeau
  1. 1I. Ahamada
  2. 2S. Séance
  3. 29A. Civet
  4. 15M. Jacob
  5. 24J. Buaillon
  6. 26J. Beaulieu
  7. 8V. Rémy
  8. 20Alexis Araújo ▼ 81'
  9. 10M. Ndiaye ▼ 81'
  10. 27F. Mbaki ▼ 66'
  11. 9O. Boissy ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 7M. Sidibé ▲ 66'
  2. 11A. Dabin ▲ 66'
  3. 17M. Vrignon ▲ 81'
  4. 23M. Villette ▲ 81'
  5. 3D. Khouma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
48Ghi được49
31Thủng lưới29
1.45Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu