US Créteil-Lusitanos
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SR Colmar

US Créteil-Lusitanos vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 4-1 SR Colmar tại National 2 - Group B, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 3, hòa 0, SR Colmar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Trọng tài
P. Retail
Phong độ
LDWDL US Créteil-Lusitanos
LDLWD SR Colmar
  1. 2' I. Keita 1-0
  2. 12' I. Seck 2-0
  3. 15' K. Kenneth 3-0
  4. 30' 3-1 R. Gherardi11m
  5. HT3-1
  6. 64' F. Makang-Njem J. Grimm
  7. 67' A. Adama A. Gisselbrecht
  8. 68' J. Villeneuve Alexis Araujo
  9. 71' N. Baouia M. Sakava
  10. 71' S. Sakhi F. Djoulou
  11. 76' L. Munich V. Valero
  12. 79' K. Kenneth 4-1
  13. 81' D. Gueye K. Kenneth
  14. FT4-1

Đội hình

US Créteil-Lusitanos HLV: S. Masala
  1. 1P. Camara
  2. 20B. Traoré
  3. 4C. Jolibois
  4. 2E. Valentim
  5. 19M. Sedagondji
  6. 21I. Keita
  7. 15I. Seck
  8. 5M. Sakava ▼ 71'
  9. 7Alexis Araujo ▼ 68'
  10. 14F. Djoulou ▼ 71'
  11. 18K. Kenneth ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 11J. Villeneuve ▲ 68'
  2. 10N. Baouia ▲ 71'
  3. 25S. Sakhi ▲ 71'
  4. 9D. Gueye ▲ 81'
  5. 16E. Regulus
SR Colmar HLV: A. Bey
  1. 1A. Seyer
  2. 4L. Meyer
  3. 2A. Gisselbrecht ▼ 67'
  4. 7G. Jacquat
  5. 5A. Diawara
  6. 6J. Grimm ▼ 64'
  7. 10R. Gherardi
  8. 8S. Yebra
  9. 3V. Valero ▼ 76'
  10. 11M. Benigni
  11. 9H. Baka

Dự bị 5

  1. 14F. Makang-Njem ▲ 64'
  2. 15A. Adama ▲ 67'
  3. 13L. Munich ▲ 76'
  4. 12A. Knoepffler
  5. 16A. Heinemann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
39Ghi được35
33Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu