US Créteil-Lusitanos
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
SR Colmar

US Créteil-Lusitanos vs SR Colmar

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 0-3 SR Colmar tại Championnat National, 30 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 3, hòa 0, SR Colmar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 10
Phong độ
LDWDL US Créteil-Lusitanos
LDLWD SR Colmar
  1. HT0-0
  2. 63' 0-1 L. Meyer
  3. 65' M. Partouche Helder Esteves
  4. 72' G. Crequit A. Shaïek
  5. 74' H. Bahin N. Laïfa
  6. 75' 0-2 B. Haaby
  7. 78' 0-3 C. Liabeuf
  8. 80' F. Dufrennes C. Liabeuf
  9. 83' J. Nirlo O. Djellilahine
  10. FT0-3

Đội hình

US Créteil-Lusitanos
  1. 16T. Ferrand
  2. 26J. Chapuis
  3. 27V. Di Bartoloméo
  4. 25B. Mahon de Monaghan
  5. 3G. Tomas
  6. 22J. Lesage
  7. 18M. Lafon
  8. 7O. Djellilahine ▼ 83'
  9. 28N. Laïfa ▼ 74'
  10. 10Helder Esteves ▼ 65'
  11. 9F. Marques

Dự bị 5

  1. 21M. Partouche ▲ 65'
  2. 15H. Bahin ▲ 74'
  3. 8J. Nirlo ▲ 83'
  4. 1Y. Kerboriou
  5. 6Danilson
SR Colmar
  1. 34S. Robert
  2. 5B. Haaby
  3. 28V. Bernardet
  4. 15L. Meyer
  5. 22M. M'Tir
  6. 27C. Liabeuf ▼ 80'
  7. 23A. Shaïek ▼ 72'
  8. 7A. Moukhlil
  9. 8S. Mezriche
  10. 10T. Zerara
  11. 21Y. Touré

Dự bị 5

  1. 11G. Crequit ▲ 72'
  2. 14F. Dufrennes ▲ 80'
  3. 4S. Meslien
  4. 25K. Kerssane
  5. 30T. Fedrigo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nîmes Olympique
38 65 - 38 +27 68
2
Niort
38 61 - 33 +28 67
3
Gazélec Ajaccio
38 57 - 32 +25 66
4
Vannes
38 55 - 38 +17 62
5
SAS Épinal
38 61 - 47 +14 62
6
FC Rouen
38 48 - 46 +2 60
7
US Orléans
38 41 - 41 0 56
8
SR Colmar
38 54 - 44 +10 55
9
Fréjus St-Raphaël
38 50 - 58 -8 51
10
US Créteil-Lusitanos
38 51 - 50 +1 50
11
Red Star F.C.
38 44 - 52 -8 50
12
Le Poiré sur Vie
38 41 - 46 -5 49
13
US Quevilly-Rouen
38 45 - 54 -9 47
14
AS Cherbourg Football
38 56 - 57 -1 46
15
Luzenac
38 47 - 56 -9 45
16
Paris Saint-Germain
38 39 - 48 -9 44
17
Beauvais
38 39 - 43 -4 42
18
Martigues
38 43 - 69 -26 39
19
Besançon Football
38 42 - 65 -23 35
20
Aviron Bayonnais
38 38 - 60 -22 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
65Ghi được53
55Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu