RC Lens II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique St Quentin

RC Lens II vs Olympique St Quentin

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-2 Olympique St Quentin tại National 2 - Group B, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 1, Olympique St Quentin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Trọng tài
R. Potier
Phong độ
WLWWW RC Lens II
DWDWL Olympique St Quentin
  1. 38' A. Herbin A. Mendes
  2. HT0-0
  3. 56' R. Merlen S. Sow
  4. 59' G. Lawson O. NDiaye
  5. 62' A. Sishuba M. Camara
  6. 68' D. Custos R. Labeau Lascary
  7. 74' 0-1 T. Averlant
  8. 85' I. Baldé 1-1
  9. 88' 1-2 A. El Farissi
  10. FT1-2

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delbecque
  2. 5C. Sene
  3. 7S. Sow ▼ 56'
  4. 2B. Hamdi
  5. 6A. Louveau
  6. 4Y. Barry
  7. 8T. Pouilly
  8. 10M. Camara ▼ 62'
  9. 9I. Baldé
  10. 11R. Labeau Lascary ▼ 68'
  11. 3W. Zahibo

Dự bị 5

  1. 13R. Merlen ▲ 56'
  2. 12A. Sishuba ▲ 62'
  3. 15D. Custos ▲ 68'
  4. 14N. Gillot
  5. 16V. Lhermitte
Olympique St Quentin HLV: T. Bertin
  1. 1A. Mendes ▼ 38'
  2. 4B. Modeste
  3. 6M. Lamamy
  4. 2B. Pasguay
  5. 5T. Cillard
  6. 8Y. Sylla
  7. 7J. Cambrone
  8. 3A. Boucher
  9. 9T. Averlant
  10. 10A. El Farissi
  11. 11O. N'Diaye

Dự bị 5

  1. 16A. Herbin ▲ 38'
  2. 14G. Lawson ▲ 59'
  3. 15A. Condé
  4. 12R. Majdi
  5. 13Z. Khellaf

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được38
46Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu