RC Lens II
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympique St Quentin

RC Lens II vs Olympique St Quentin

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 3-2 Olympique St Quentin tại National 2 - Group A, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 1, Olympique St Quentin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Trọng tài
P. Lucas
Phong độ
WLWWW RC Lens II
DWDWL Olympique St Quentin
  1. 24' I. Boura 1-0
  2. 36' 1-1 M. Niang11m
  3. 45' A. Oudjani 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' A. Oudjani 3-1
  6. 63' K. Touré J. Cambrone
  7. 66' N. Simon K. Diawara
  8. 70' M. Gaye M. Niang
  9. 72' B. Camara T. Ducrocq
  10. 73' T. Topornicki Y. Sylla
  11. 82' P. Fonkeu A. Oudjani
  12. 89' 3-2 M. Gaye
  13. FT3-2

Đội hình

RC Lens II HLV: F. Haise
  1. 1D. Desprez
  2. 6H. Voyer
  3. 2H. Mahieu
  4. 5C. Sene
  5. 4M. Haise Gabriel
  6. 8T. Ducrocq ▼ 72'
  7. 7K. Diawara ▼ 66'
  8. 10A. Oudjani ▼ 82'
  9. 9C. Lemaire
  10. 3I. Boura
  11. 11A. Sow

Dự bị 5

  1. 14N. Simon ▲ 66'
  2. 13B. Camara ▲ 72'
  3. 15P. Fonkeu ▲ 82'
  4. 12R. Mavinga
  5. 16Y. Pandor
Olympique St Quentin HLV: F. Croze
  1. 1A. Mendes
  2. 4B. Modeste
  3. 5Y. Bellali
  4. 3M. Lamamy
  5. 2B. Pasguay
  6. 6R. Mourabit
  7. 8Y. Sylla ▼ 73'
  8. 11J. Cambrone ▼ 63'
  9. 10O. Cetiner
  10. 7M. Fall
  11. 9M. Niang ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 13K. Touré ▲ 63'
  2. 14M. Gaye ▲ 70'
  3. 12T. Topornicki ▲ 73'
  4. 16M. Hucliez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
21 37 - 15 +22 53
2
Sedan
21 27 - 4 +23 48
3
AF Bobigny
21 35 - 12 +23 45
4
Reims II
21 39 - 30 +9 36
5
Sainte-Geneviève Sports
21 30 - 25 +5 34
6
SAS Épinal
21 22 - 15 +7 30
7
RC Lens II
21 26 - 27 -1 28
8
St Maur Lusitanos
21 22 - 23 -1 24
9
Haguenau
21 21 - 29 -8 23
10
Olympique St Quentin
21 23 - 27 -4 23
11
SC Schiltigheim
21 26 - 36 -10 22
12
FC Mulhouse
21 17 - 27 -10 20
13
Belfort
21 24 - 34 -10 19
14
Lille OSC II
21 12 - 21 -9 18
15
JA Drancy
21 16 - 28 -12 17
16
Croix Football IC
21 17 - 41 -24 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu23
26Ghi được27
27Thủng lưới32
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu