AS Saint-Priest
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Anglet Genets

AS Saint-Priest vs Anglet Genets

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 2-1 Anglet Genets tại National 2 - Group A, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 27
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DLLLD Anglet Genets
  1. 10' 0-1 T. Lapeyre
  2. 24' E. Mballa Amougou 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' E. Coly N. Baouia
  5. 62' I. Karamoko R. Antunes
  6. 64' W. Nguea Mandengue T. Lapeyre
  7. 64' R. Thomas Lucas Laplace-Palette
  8. 74' S. Mila E. Mballa Amougou
  9. 74' V. Hoguet T. Gonzalez
  10. 74' M. Pottier J. Chamakh
  11. 82' D. Guével R. Ruiz
  12. 82' E. Sarr S. Betina
  13. 90'+3 Y. Leriche M. Ros
  14. 90'+2 B. Dumas 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 28T. Gonzalez▼ 74'
  5. 6Helder
  6. 19R. Antunes▼ 62'
  7. 8Kelvin Patrick
  8. 10N. Baouia▼ 62'
  9. 12E. Mballa Amougou▼ 74'
  10. 13F. Ondoa
  11. 11J. Chamakh▼ 74'

Dự bị 5

  1. 26E. Coly▲ 62'
  2. 27I. Karamoko▲ 62'
  3. 7S. Mila▲ 74'
  4. 17V. Hoguet▲ 74'
  5. 22M. Pottier▲ 74'
Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 6B. Mendiburu
  3. 5S. Bouchite
  4. 14D. Chailleux
  5. 23M. Ros▼ 90'
  6. 2K. Ouraghi
  7. 25Lucas Laplace-Palette▼ 64'
  8. 8R. Ruiz▼ 82'
  9. 7S. Betina▼ 82'
  10. 11A. Zahi
  11. 10T. Lapeyre▼ 64'

Dự bị 5

  1. 20W. Nguea Mandengue▲ 64'
  2. 29R. Thomas▲ 64'
  3. 4D. Guével▲ 82'
  4. 33E. Sarr▲ 82'
  5. 19Y. Leriche▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được25
33Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận0.83
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu