Jura Sud Foot
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Anglet Genets

Jura Sud Foot vs Anglet Genets

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 0-0 Anglet Genets tại National 2 - Group A, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
DLLLD Anglet Genets
  1. HT0-0
  2. 46' K. Sayari B. Daramy
  3. 62' F. Kimbembé D. Andrey
  4. 69' A. Zahi Lucas Laplace-Palette
  5. 83' T. Oualembo J. Debal
  6. 83' D. Chailleux M. Lapeyre
  7. 83' R. Thomas S. Betina
  8. 90' E. Ndungi E. Latron
  9. 90'+2 S. Bouchite D. Guével
  10. 90'+2 W. Nguea Mandengue T. Lapeyre
  11. FT0-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 3M. Wagué
  3. 22D. Koita
  4. 27E. Latron ▼ 90'
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri
  7. 7J. Debal ▼ 83'
  8. 19D. Andrey ▼ 62'
  9. 26Y. Zemoura
  10. 20B. Daramy ▼ 46'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 17K. Sayari ▲ 46'
  2. 8F. Kimbembé ▲ 62'
  3. 23T. Oualembo ▲ 83'
  4. 33E. Ndungi ▲ 90'
  5. 28B. Sambo
Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 4D. Guével ▼ 90'
  3. 6B. Mendiburu
  4. 3A. Haure
  5. 23M. Ros
  6. 2K. Ouraghi
  7. 25Lucas Laplace-Palette ▼ 69'
  8. 8R. Ruiz
  9. 33M. Lapeyre ▼ 83'
  10. 7S. Betina ▼ 83'
  11. 10T. Lapeyre ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 11A. Zahi ▲ 69'
  2. 14D. Chailleux ▲ 83'
  3. 29R. Thomas ▲ 83'
  4. 5S. Bouchite ▲ 90'
  5. 20W. Nguea Mandengue ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
32Ghi được25
36Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu