Anglet Genets
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Anglet Genets vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 2-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 18' F. Becaas 1-0
  2. 42' B. Daramy B. Sambo
  3. 42' R. Mroivili F. Kimbembé
  4. HT1-0
  5. 63' T. Lapeyre 2-0
  6. 68' A. Coloneaux S. Betina
  7. 70' S. Chebira D. Andrey
  8. 73' 2-1 H. Khoutri
  9. 77' S. Bouchite T. Rey
  10. 77' W. Nelson T. Lapeyre
  11. 84' 2-2 S. Chebira
  12. 88' M. Nebodon A. Arlı
  13. FT2-2

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 16E. Feltrin
  2. 4D. Guével
  3. 6B. Mendiburu
  4. 15F. Becaas
  5. 3A. Haure
  6. 23M. Ros
  7. 27T. Rey ▼ 77'
  8. 33M. Lapeyre
  9. 7S. Betina ▼ 68'
  10. 11A. Zahi
  11. 10T. Lapeyre ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 34A. Coloneaux ▲ 68'
  2. 5S. Bouchite ▲ 77'
  3. 20W. Nelson ▲ 77'
  4. 9A. Rollin
  5. 19Y. Leriche
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 28B. Sambo ▼ 42'
  3. 3M. Wagué
  4. 27E. Latron
  5. 5A. Dihad
  6. 4H. Khoutri
  7. 19D. Andrey ▼ 70'
  8. 10A. Arlı ▼ 88'
  9. 17K. Sayari
  10. 8F. Kimbembé ▼ 42'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 20B. Daramy ▲ 42'
  2. 25R. Mroivili ▲ 42'
  3. 7S. Chebira ▲ 70'
  4. 33M. Nebodon ▲ 88'
  5. 34E. Ndungi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
25Ghi được32
50Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu