Chasselay MDA
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Club Toulon

Chasselay MDA vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 3-2 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 2, hòa 5, Sporting Club Toulon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 18' K. Bennekrouf 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Bayo Y. Diatta
  4. 46' A. Khechmar N. Ahmed
  5. 46' G. Oualengbe T. Vialla
  6. 46' N. Andriantiana M. Baury
  7. 59' 1-1 A. Diallo11m
  8. 67' 1-2 D. Diarra
  9. 68' Y. Zerfaoui L. Dufau
  10. 72' M. Lopy 2-2
  11. 75' M. Allégret L. Fichten
  12. 81' G. Egny 3-2
  13. 82' C. Gomis B. Rivière
  14. 89' D. Kouassi B. Macon
  15. 89' O. Camara G. Egny
  16. FT3-2

Đội hình

Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 23N. Tanard
  5. 6L. Dufau ▼ 68'
  6. 10L. Fichten ▼ 75'
  7. 24G. Egny ▼ 89'
  8. 22B. Macon ▼ 89'
  9. 15Z. Bever
  10. 9K. Bennekrouf
  11. 7M. Assef

Dự bị 5

  1. 20Y. Zerfaoui ▲ 68'
  2. 31M. Allégret ▲ 75'
  3. 17D. Kouassi ▲ 89'
  4. 19O. Camara ▲ 89'
  5. 25M. Kaba
Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 1S. Ternynck
  2. 19M. Belkhechine
  3. 2M. Baury ▼ 46'
  4. 6Y. Diatta ▼ 46'
  5. 7T. Vialla ▼ 46'
  6. 13N. Ahmed ▼ 46'
  7. 26B. Rivière ▼ 82'
  8. 20L. Leaudais
  9. 28A. Diallo
  10. 9A. Khaled
  11. 18D. Diarra

Dự bị 5

  1. 8J. Bayo ▲ 46'
  2. 17A. Khechmar ▲ 46'
  3. 24G. Oualengbe ▲ 46'
  4. 27N. Andriantiana ▲ 46'
  5. 15C. Gomis ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
41Ghi được44
52Thủng lưới38
1.24Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu