Sporting Club Toulon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chasselay MDA

Sporting Club Toulon vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 0-0 Chasselay MDA tại National 2 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 3, hòa 5, Chasselay MDA thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
DWLDD Chasselay MDA
  1. HT0-0
  2. 58' C. Gomis A. Khaled
  3. 58' J. Dossou T. Vialla
  4. 58' R. Alioui R. Gafour
  5. 62' L. Dufau L. Fichten
  6. 62' M. Assef L. NDabrou
  7. 72' J. Bayo W. Essafiani
  8. 75' E. Réale Y. Zerfaoui
  9. 75' A. Djedid K. Bennekrouf
  10. 84' M. Kaba G. Egny
  11. 90' L. Leaudais B. Rivière
  12. FT0-0

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 4A. Ouasfane
  3. 17A. Khechmar
  4. 19M. Belkhechine
  5. 6Y. Diatta
  6. 7T. Vialla ▼ 58'
  7. 26B. Rivière ▼ 90'
  8. 24W. Essafiani ▼ 72'
  9. 11R. Gafour ▼ 58'
  10. 28A. Diallo
  11. 9A. Khaled ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 15C. Gomis ▲ 58'
  2. 12J. Dossou ▲ 58'
  3. 21R. Alioui ▲ 58'
  4. 8J. Bayo ▲ 72'
  5. 20L. Leaudais ▲ 90'
Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 23N. Tanard
  5. 8L. Fichten ▼ 62'
  6. 20Y. Zerfaoui ▼ 75'
  7. 21C. Mabanza
  8. 24G. Egny ▼ 84'
  9. 15Z. Bever
  10. 17K. Bennekrouf ▼ 75'
  11. 29L. N'Dabrou

Dự bị 5

  1. 6L. Dufau ▲ 62'
  2. 7M. Assef ▲ 62'
  3. 10E. Réale ▲ 75'
  4. 31A. Djedid ▲ 75'
  5. 25M. Kaba ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
44Ghi được41
38Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu