Anglet Genets
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Puy Foot

Anglet Genets vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 1-3 Le Puy Foot tại National 2 - Group A, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
WLWLD Le Puy Foot
  1. 31' 0-1 M. Ben Fredj
  2. HT0-1
  3. 63' H. Esmel T. Lebeau
  4. 67' M. Lapeyre A. Zahi
  5. 67' A. Coloneaux S. Betina
  6. 70' A. Coloneaux 1-1
  7. 72' A. Coloneaux
  8. 78' R. Thomas Lucas Laplace-Palette
  9. 78' D. Mayela P. Wade
  10. 78' A. Darnaud M. Ben Fredj
  11. 84' Y. Leriche M. Ros
  12. 84' W. Nguea Mandengue T. Lapeyre
  13. 84' B. Diarra M. Faty
  14. 84' S. Abergel I. Bouleghcha
  15. 90'+4 1-2 A. Darnaud
  16. 90'+7 1-3 Y. Diebold
  17. FT1-3

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 4D. Guével
  3. 5S. Bouchite
  4. 3A. Haure
  5. 23M. Ros ▼ 84'
  6. 2K. Ouraghi
  7. 25Lucas Laplace-Palette ▼ 78'
  8. 8R. Ruiz
  9. 7S. Betina ▼ 67'
  10. 11A. Zahi ▼ 67'
  11. 10T. Lapeyre ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 33M. Lapeyre ▲ 67'
  2. 34A. Coloneaux ▲ 67'
  3. 29R. Thomas ▲ 78'
  4. 19Y. Leriche ▲ 84'
  5. 20W. Nguea Mandengue ▲ 84'
Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 6A. Soualhia
  3. 5M. Zogba
  4. 17I. Bouleghcha ▼ 84'
  5. 19T. Ghalem
  6. 22R. Xhemo
  7. 24T. Lebeau ▼ 63'
  8. 4P. Wade ▼ 78'
  9. 14M. Ben Fredj ▼ 78'
  10. 27Y. Diebold
  11. 7M. Faty ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 26H. Esmel ▲ 63'
  2. 23D. Mayela ▲ 78'
  3. 28A. Darnaud ▲ 78'
  4. 13B. Diarra ▲ 84'
  5. 25S. Abergel ▲ 84'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
25Ghi được59
50Thủng lưới21
0.83Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu